CẦU THỦ
Đang thi đấu
Dmitriy Skopintsev
Giá trị thị trường
2,5 Tr €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 2 tháng 3, 1997
- Nơi sinh
- Voronezh, Nga
- Chiều cao
- 1,77 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 7 tháng 1, 2020
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
256
Bàn thắng
11
Kiến tạo
20
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FK Dinamo Moskva | 25 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | FK Dinamo Moskva | 23 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | FK Dinamo Moskva | 29 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | FK Dinamo Moskva | 29 | 1 | 3 | 6 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | FK Dinamo Moskva | 27 | 1 | 3 | 6 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FK Dinamo Moskva | 24 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Dinamo Moskva | 10 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Krasnodar | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | FK Rostov | 15 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | FK Krasnodar | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | FK Rostov | 10 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | FK Rostov | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | FK Dinamo Moskva | 11 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | Russian Cup | FK Dinamo Moskva | 8 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Russian Cup | FK Dinamo Moskva | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Russian Cup | FK Dinamo Moskva | 9 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | FK Dinamo Moskva | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Russian Cup | FK Dinamo Moskva | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | FK Krasnodar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Russian Cup | FK Rostov | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Russian Cup | FK Baltika | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Russian Cup | FK Rostov | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | Europa League Qualifying | FK Dinamo Moskva | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | FK Krasnodar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | FK Krasnodar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 7 | 42 | 4 | |
| 24/25 | 7 | 37 | 3 | |
| 23/24 | 7 | 38 | — | |
| 22/23 | 7 | 38 | — | |
| 21/22 | 7 | 35 | — | |
| 2020 | 21 | 10 | — | |
| 20/21 | 7 | 29 | — | |
| 2019 | 11 | 13 | — | |
| 2019 | 11 | 19 | — | |
| 2018 | 77 | 10 | — | |
| 2018 | 77 | 19 | — | |
| 2017 | 77 | 1 | — | |
| 2016 | 17 | 10 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/20 | Chuyển nhượng | 4,3 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 4,4 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 380,0 N € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 600,0 N € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
4,5 Tr €
vào 20 tháng 12, 2018
- 15 thg 3, 2015: €200k, Zenit II
- 1 thg 7, 2015: €400k, Leipzig
- 1 thg 12, 2015: €250k, FC Liefering
- 27 thg 12, 2016: €200k, Rostov
- 1 thg 6, 2017: €200k, Baltika
- 2 thg 10, 2017: €400k, Baltika
- 6 thg 6, 2018: €1,20m, Rostov
- 1 thg 9, 2018: €1,60m, Rostov
- 15 thg 10, 2018: €2,50m, Rostov
- 20 thg 12, 2018: €4,50m, Rostov
- 14 thg 6, 2019: €4,50m, Krasnodar
- 23 thg 12, 2019: €4m, Krasnodar
- 8 thg 4, 2020: €3,20m, FK Dinamo Moskva
- 29 thg 7, 2020: €3,50m, FK Dinamo Moskva
- 29 thg 12, 2020: €4m, FK Dinamo Moskva
- 29 thg 12, 2021: €4,50m, FK Dinamo Moskva
- 21 thg 11, 2022: €3,50m, FK Dinamo Moskva
- 13 thg 4, 2023: €3m, FK Dinamo Moskva
- 4 thg 6, 2024: €3,50m, FK Dinamo Moskva
- 12 thg 12, 2024: €3m, FK Dinamo Moskva
- 4 thg 6, 2025: €2,50m, FK Dinamo Moskva
- 16 thg 12, 2025: €2m, FK Dinamo Moskva
- 26 thg 5, 2026: €2,50m, FK Dinamo Moskva
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Dmitriy Skopintsev đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Dmitriy Skopintsev là FK Dinamo Moskva.
Dmitriy Skopintsev mang áo số mấy?
- Dmitriy Skopintsev mang áo số 7. Câu lạc bộ là Dynamo Moscow.
Dmitriy Skopintsev chơi vị trí nào?
- Dmitriy Skopintsev chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Dmitriy Skopintsev bao nhiêu tuổi?
- Dmitriy Skopintsev 29 tuổi, sinh ngày 2 tháng 3, 1997.
Giá trị thị trường của Dmitriy Skopintsev là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Dmitriy Skopintsev là 2,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dmitriy Skopintsev là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dmitriy Skopintsev là 4,5 Tr €, vào ngày 20 tháng 12, 2018.
Dmitriy Skopintsev đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Dmitriy Skopintsev đã thi đấu 256 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Dmitriy Skopintsev đã ghi được 11 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Dmitriy Skopintsev mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Dmitriy Skopintsev là Nga.
Dmitriy Skopintsev sinh ra ở đâu?
- Dmitriy Skopintsev sinh ra tại Voronezh, Nga.
Dmitriy Skopintsev cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Dmitriy Skopintsev là 1,77 m.
Dmitriy Skopintsev thuận chân nào?
- Dmitriy Skopintsev thuận chân trái.
Hợp đồng của Dmitriy Skopintsev kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Dmitriy Skopintsev có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.