CẦU THỦ
Đang thi đấu
Bart Schenkeveld
Giá trị thị trường
600,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 28 tháng 8, 1991
- Nơi sinh
- Den Hoorn, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 4 tháng 8, 2025
- Người đại diện
- Prime11
Trận tiếp theo
Saudi Pro League
· Al Ettifaq Club Stadium, Dammam
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
15
Số trận
229
Bàn thắng
4
Kiến tạo
6
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 22/23 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 20 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 12 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 22 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 19 | 1 | 3 | 8 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | PEC Zwolle | 20 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 15/16 | Eredivisie | PEC Zwolle | 12 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | Heracles Almelo | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 13/14 | Eredivisie | Heracles Almelo | 31 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 12/13 | Eredivisie | Heracles Almelo | 12 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | PEC Zwolle | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | KNVB Beker | Heracles Almelo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | KNVB Beker | Heracles Almelo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Europa League Qualifying | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 4 | 21 | — | |
| 24/25 | 5 | 35 | 8 | |
| 23/24 | 5 | 33 | 22 | |
| 22/23 | 5 | 23 | 8 | |
| 21/22 | 5 | 19 | — | |
| 20/21 | 5 | 24 | — | |
| 19/20 | 5 | 22 | — | |
| 16/17 | 22 | 34 | — | |
| 15/16 | 22 | 16 | — | |
| 14/15 | 3 | 20 | — | |
| 13/14 | 3 | 34 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 100,0 N € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
600,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,5 Tr €
vào 22 tháng 5, 2023
- 7 thg 1, 2010: €100k, Feyenoord
- 4 thg 8, 2010: €300k, Feyenoord
- 17 thg 6, 2013: €400k, Heracles Almelo
- 11 thg 2, 2014: €500k, Heracles Almelo
- 11 thg 8, 2014: €600k, Heracles Almelo
- 1 thg 7, 2015: €500k, Heracles Almelo
- 5 thg 2, 2016: €500k, PEC Zwolle
- 18 thg 1, 2017: €600k, PEC Zwolle
- 24 thg 7, 2018: €750k, Melbourne City
- 2 thg 3, 2019: €800k, Melbourne City
- 23 thg 9, 2019: €800k, Panathinaikos
- 8 thg 4, 2020: €650k, Panathinaikos
- 4 thg 8, 2020: €800k, Panathinaikos
- 12 thg 2, 2021: €1m, Panathinaikos
- 1 thg 11, 2021: €900k, Panathinaikos
- 9 thg 6, 2022: €1m, Panathinaikos
- 22 thg 5, 2023: €1,50m, Panathinaikos
- 30 thg 5, 2024: €1,20m, Panathinaikos
- 18 thg 12, 2024: €1m, Panathinaikos
- 23 thg 5, 2025: €800k, Panathinaikos
- 18 thg 12, 2025: €700k, Al-Khaleej Club (Saihat)
- 4 thg 6, 2026: €600k, Al-Khaleej Club (Saihat)
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Bart Schenkeveld đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Bart Schenkeveld là Al-Khaleej Club (Saihat).
Bart Schenkeveld mang áo số mấy?
- Bart Schenkeveld mang áo số 4. Câu lạc bộ là Al-Khaleej.
Bart Schenkeveld chơi vị trí nào?
- Bart Schenkeveld chơi ở vị trí Trung vệ.
Bart Schenkeveld bao nhiêu tuổi?
- Bart Schenkeveld 35 tuổi, sinh ngày 28 tháng 8, 1991.
Giá trị thị trường của Bart Schenkeveld là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Bart Schenkeveld là 600,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Bart Schenkeveld là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Bart Schenkeveld là 1,5 Tr €, vào ngày 22 tháng 5, 2023.
Bart Schenkeveld đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Bart Schenkeveld đã thi đấu 229 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Bart Schenkeveld đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Bart Schenkeveld mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Bart Schenkeveld là Hà Lan.
Bart Schenkeveld sinh ra ở đâu?
- Bart Schenkeveld sinh ra tại Den Hoorn, Hà Lan.
Bart Schenkeveld cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Bart Schenkeveld là 1,84 m.
Bart Schenkeveld thuận chân nào?
- Bart Schenkeveld thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.