
Al-Khaleej Club (Saihat)
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 30,1
- Cầu thủ ngoại
- 9 (33,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Prince Mohamed bin Fahd Stadium
- Sức chứa
- 22.042
- Cân bằng chuyển nhượng
- +8,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Abdoulie Mboge | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Abdullah Al-Hafith | 33 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Abdullah Al-Zaynaldeen | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Ahmed Asiri | 34 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Ali Abdulraouf | 22 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Ali Al-Shaafi | 24 | — | — | — |
| 49 | Anthony Moris | 36 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 0 |
| 25 | Arif Al-Haydar | 29 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Bader Munshi | 27 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Bandar Nasser | 36 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Bart Schenkeveld | 35 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 0 |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | 32 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Georgios Masouras | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 3 |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | 33 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Hussain Al-Eissa | 25 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 71 | Hussain Al-Sultan | 22 | — | — | — |
| 7 | Joshua King | 34 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 6 |
| 10 | Konstantinos Fortounis | 33 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Majed Kanabah | 34 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Mansour Hamzi | 34 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 96 | Marwan Al-Haidari | 30 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Mohammed Al-Abdullah | 24 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Mohammed Al-Ghanem | 19 | — | — | — |
| 3 | Mohammed Al-Khabrani | 32 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Paolo Fernandes | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 1 |
| 5 | Pedro Rebocho | 31 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Raed Al-Shanqiti | 20 | — | — | — |
| 23 | Rakan Jumah Al-Kabi | 22 | — | — | — |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | 30 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 93 | Saleh Al-Amri | 32 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 90 | Thamer Al-Khaibri | 20 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |