CẦU THỦ
Đang thi đấu
Konstantinos Fortounis
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Hai chân
- Sinh
- 16 tháng 10, 1992
- Nơi sinh
- Trikala, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 8, 2024
- Người đại diện
- ROGON
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 23/24
Mùa giải
15
Số trận
298
Bàn thắng
87
Kiến tạo
95
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 21 | 6 | 7 | 6 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 15 | 3 | 6 | 1 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 24 | 7 | 11 | 2 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 28 | 12 | 9 | 5 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 25 | 10 | 10 | 1 | 0 |
| 16/17 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 25 | 6 | 6 | 3 | 0 |
| 15/16 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 27 | 18 | 13 | 2 | 0 |
| 14/15 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 25 | 7 | 3 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 16/17 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 10 | 3 | 2 | 3 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 6 | 1 | 5 | 1 | 0 |
| 2023 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 8 | 3 | 3 | 1 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 8 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 6 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 10 | 29 | — | |
| 24/25 | 17 | 30 | — | |
| 23/24 | 7 | 43 | 37 | |
| 22/23 | 7 | 20 | 1 | |
| 2020 | 7 | 13 | 3 | |
| 20/21 | 7 | 40 | 2 | |
| 18/19 | 7 | 43 | 37 | |
| 17/18 | 7 | 39 | 7 | |
| 16/17 | 7 | 44 | 3 | |
| 15/16 | 7 | 40 | — | |
| 14/15 | 25 | 39 | — | |
| 13/14 | 28 | 4 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | — | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 400,0 N € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | 250,0 N € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | 45,0 N € | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 21 tháng 6, 2016
- 23 thg 9, 2010: €400k, Asteras Tripoli
- 22 thg 2, 2011: €550k, Asteras Tripoli
- 30 thg 6, 2011: €800k, Asteras Tripoli
- 23 thg 1, 2012: €1,50m, 1.FC K'lautern
- 29 thg 6, 2012: €2,50m, 1.FC K'lautern
- 4 thg 1, 2013: €3,50m, 1.FC K'lautern
- 29 thg 6, 2013: €2,50m, 1.FC K'lautern
- 14 thg 10, 2013: €1,50m, 1.FC K'lautern
- 30 thg 6, 2014: €1,20m, 1.FC K'lautern
- 11 thg 11, 2014: €1,20m, Olympiacos
- 10 thg 5, 2015: €2m, Olympiacos
- 27 thg 9, 2015: €4m, Olympiacos
- 21 thg 2, 2016: €8m, Olympiacos
- 21 thg 6, 2016: €10m, Olympiacos
- 21 thg 12, 2016: €9m, Olympiacos
- 18 thg 12, 2017: €7m, Olympiacos
- 21 thg 5, 2019: €10m, Olympiacos
- 8 thg 4, 2020: €8m, Olympiacos
- 1 thg 11, 2021: €6m, Olympiacos
- 9 thg 6, 2022: €3m, Olympiacos
- 7 thg 11, 2022: €2m, Olympiacos
- 22 thg 5, 2023: €2,50m, Olympiacos
- 20 thg 12, 2023: €3m, Olympiacos
- 13 thg 12, 2024: €2,50m, Al-Khaleej Club (Saihat)
- 27 thg 5, 2025: €2m, Al-Khaleej Club (Saihat)
- 18 thg 12, 2025: €1,80m, Al-Khaleej Club (Saihat)
- 4 thg 6, 2026: €1,50m, Al-Khaleej Club (Saihat)
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Konstantinos Fortounis đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Konstantinos Fortounis là Al-Khaleej Club (Saihat).
Konstantinos Fortounis mang áo số mấy?
- Konstantinos Fortounis mang áo số 10. Câu lạc bộ là Al-Khaleej.
Konstantinos Fortounis chơi vị trí nào?
- Konstantinos Fortounis chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Konstantinos Fortounis bao nhiêu tuổi?
- Konstantinos Fortounis 33 tuổi, sinh ngày 16 tháng 10, 1992.
Giá trị thị trường của Konstantinos Fortounis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Konstantinos Fortounis là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Konstantinos Fortounis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Konstantinos Fortounis là 10,0 Tr €, vào ngày 21 tháng 6, 2016.
Konstantinos Fortounis đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Konstantinos Fortounis đã thi đấu 298 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Konstantinos Fortounis đã ghi được 87 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Konstantinos Fortounis đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Konstantinos Fortounis đã thi đấu 56 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hy Lạp. Konstantinos Fortounis đã ghi được 9 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Konstantinos Fortounis mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Konstantinos Fortounis là Hy Lạp.
Konstantinos Fortounis sinh ra ở đâu?
- Konstantinos Fortounis sinh ra tại Trikala, Hy Lạp.
Konstantinos Fortounis cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Konstantinos Fortounis là 1,83 m.
Konstantinos Fortounis thuận chân nào?
- Konstantinos Fortounis sử dụng được cả hai chân.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.