CẦU THỦ
Đang thi đấu
Georgios Masouras
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 1 tháng 1, 1994
- Nơi sinh
- Kechrinia, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 13 tháng 8, 2025
- Hợp đồng cuối đến hết
- 30 tháng 6, 2026
- Người đại diện
- Target Sport
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
17
Số trận
384
Bàn thắng
70
Kiến tạo
28
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Bundesliga | VfL Bochum | 14 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 10 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 24 | 7 | 6 | 1 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 24 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 24 | 7 | 3 | 1 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 23 | 7 | 4 | 2 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 23 | 6 | 1 | 4 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Panionios Athens | 14 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 10 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | Panionios Athens | 29 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Super League 1 | Panionios Athens | 28 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Super League 1 | Panionios Athens | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 14/15 | Super League 1 | Panionios Athens | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Panionios Athens | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | Panionios Athens | 9 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 16/17 | Kypello Elladas | Panionios Athens | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Kypello Elladas | Panionios Athens | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Kypello Elladas | Panionios Athens | 6 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 7 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 6 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Panionios Athens | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 32 | — | |
| 2025 | 11 | 14 | — | |
| 24/25 | 19 | 24 | 6 | |
| 23/24 | 19 | 46 | 7 | |
| 22/23 | 19 | 42 | 2 | |
| 21/22 | 19 | 41 | — | |
| 20/21 | 19 | 42 | — | |
| 2019 | 16 | 20 | — | |
| 19/20 | 19 | 44 | — | |
| 2018 | 19 | 16 | 3 | |
| 17/18 | 19 | 42 | 1 | |
| 16/17 | 19 | 32 | — | |
| 15/16 | 19 | 33 | — | |
| 14/15 | 19 | 28 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 400,0 N € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 22 tháng 2, 2022
- 11 thg 11, 2014: €150k, Panionios
- 27 thg 9, 2015: €200k, Panionios
- 21 thg 2, 2016: €350k, Panionios
- 21 thg 6, 2016: €400k, Panionios
- 11 thg 5, 2017: €500k, Panionios
- 18 thg 12, 2017: €700k, Panionios
- 22 thg 5, 2018: €750k, Panionios
- 7 thg 12, 2018: €1m, Panionios
- 21 thg 5, 2019: €1,50m, Olympiacos
- 23 thg 9, 2019: €2m, Olympiacos
- 8 thg 4, 2020: €1,60m, Olympiacos
- 4 thg 8, 2020: €3m, Olympiacos
- 12 thg 2, 2021: €4m, Olympiacos
- 30 thg 5, 2021: €6m, Olympiacos
- 1 thg 11, 2021: €7,50m, Olympiacos
- 22 thg 2, 2022: €10m, Olympiacos
- 7 thg 11, 2022: €7,50m, Olympiacos
- 22 thg 5, 2023: €6m, Olympiacos
- 21 thg 9, 2023: €5m, Olympiacos
- 30 thg 5, 2024: €4m, Olympiacos
- 18 thg 12, 2024: €3,20m, Olympiacos
- 5 thg 6, 2025: €2m, VfL Bochum
- 18 thg 12, 2025: €1,80m, Al-Khaleej Club (Saihat)
- 4 thg 6, 2026: €1,50m, Al-Khaleej Club (Saihat)
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Georgios Masouras đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Georgios Masouras là Al-Khaleej Club (Saihat).
Georgios Masouras mang áo số mấy?
- Georgios Masouras mang áo số 9. Câu lạc bộ là Al-Khaleej.
Georgios Masouras chơi vị trí nào?
- Georgios Masouras chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Georgios Masouras bao nhiêu tuổi?
- Georgios Masouras 32 tuổi, sinh ngày 1 tháng 1, 1994.
Giá trị thị trường của Georgios Masouras là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Georgios Masouras là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georgios Masouras là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georgios Masouras là 10,0 Tr €, vào ngày 22 tháng 2, 2022.
Georgios Masouras đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Georgios Masouras đã thi đấu 384 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Georgios Masouras đã ghi được 70 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Georgios Masouras đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Georgios Masouras đã thi đấu 60 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hy Lạp. Georgios Masouras đã ghi được 11 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Georgios Masouras mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Georgios Masouras là Hy Lạp.
Georgios Masouras sinh ra ở đâu?
- Georgios Masouras sinh ra tại Kechrinia, Hy Lạp.
Georgios Masouras cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Georgios Masouras là 1,84 m.
Georgios Masouras thuận chân nào?
- Georgios Masouras thuận chân phải.
Hợp đồng cuối cùng được ghi nhận của Georgios Masouras kết thúc khi nào?
- Hợp đồng cuối cùng chúng tôi ghi nhận của Georgios Masouras đã có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2026.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.