CẦU THỦ
Đang thi đấu
Béni Makouana
Giá trị thị trường
200,0 N €
20 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 28 tháng 9, 2002
- Nơi sinh
- Brazzaville, Congo
- Chiều cao
- 1,82 m
- Quốc tịch
- Congo
- Gia nhập CLB từ
- 8 tháng 9, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
4
Số trận
64
Bàn thắng
5
Kiến tạo
4
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Premier Liga | FK Polissya Zhytomyr | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | LNZ Cherkasy | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | FK Polissya Zhytomyr | 18 | 4 | 3 | 2 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | Montpellier HSC | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | Montpellier HSC | 23 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Ukrainian Cup | FK Polissya Zhytomyr | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 2 | 8 | |
| 2024 | 10 | 9 | |
| 23/24 | 18 | 20 | |
| 22/23 | 28 | 14 | |
| 21/22 | 28 | 33 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 250,0 N € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 800,0 N € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
200,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,2 Tr €
vào 11 tháng 12, 2023
- 7 thg 1, 2021: €150k, Montpellier
- 8 thg 10, 2021: €500k, Montpellier
- 16 thg 12, 2021: €800k, Montpellier
- 23 thg 3, 2022: €1m, Montpellier
- 30 thg 5, 2022: €800k, Montpellier
- 27 thg 6, 2023: €600k, Montpellier
- 11 thg 12, 2023: €1,20m, Polissya
- 17 thg 12, 2024: €800k, Polissya
- 10 thg 6, 2025: €500k, LNZ Cherkasy
- 22 thg 12, 2025: €400k, FK Jablonec
- 24 thg 3, 2026: €300k, FK Jablonec
- 20 thg 5, 2026: €200k, FK Jablonec
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Béni Makouana đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Béni Makouana là FK Jablonec.
Béni Makouana mang áo số mấy?
- Béni Makouana mang áo số 2. Câu lạc bộ là LNZ Cherkasy.
Béni Makouana chơi vị trí nào?
- Béni Makouana chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Béni Makouana bao nhiêu tuổi?
- Béni Makouana 23 tuổi, sinh ngày 28 tháng 9, 2002.
Giá trị thị trường của Béni Makouana là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Béni Makouana là 200,0 N €, được ghi nhận vào ngày 20 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Béni Makouana là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Béni Makouana là 1,2 Tr €, vào ngày 11 tháng 12, 2023.
Béni Makouana đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Béni Makouana đã thi đấu 64 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Béni Makouana đã ghi được 5 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Béni Makouana đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Béni Makouana đã thi đấu 13 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Congo.
Béni Makouana mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Béni Makouana là Congo.
Béni Makouana sinh ra ở đâu?
- Béni Makouana sinh ra tại Brazzaville, Congo.
Béni Makouana cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Béni Makouana là 1,82 m.
Béni Makouana thuận chân nào?
- Béni Makouana thuận chân phải.
Hợp đồng của Béni Makouana kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Béni Makouana có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.