
FK Jablonec
34 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Lubos Kozel
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 27,0
- Cầu thủ ngoại
- 16 (55,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Střelnice
- Sức chứa
- 6.108
- Cân bằng chuyển nhượng
- -1,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Albert Kotlin | 21 | 25,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 77 | Alexis Alégué | 29 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Béni Makouana | 24 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| 14 | Daniel Soucek | 28 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | David Nykrin | 22 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | David Puskac | 33 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | David Stepanek | 29 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Dominik Hollý | 22 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Ebrima Singhateh | 23 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Eduard Sobol | 31 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 28 | Evzen Maly | 22 | — | — | — |
| 57 | Filip Novak | 36 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Filip Zorvan | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Jakub Martinec | 28 | 850,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Jan Chramosta | 35 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Jan Fortelny | 27 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Jan Hanus | 38 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Jan Suchan | 30 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 99 | Klemen Mihelak | 24 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Krystof Karban | 22 | — | — | — |
| 44 | Lamin Jawo | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Martin Cedidla | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 42 | Matej Malensek | 21 | 375,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Matej Polidar | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 90 | Nassim Innocenti | 24 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Nelson Okeke | 24 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Nemanja Tekijaski | 29 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 84 | Renato Pantalon | 28 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 13 | Richard Sedlacek | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Samuel Lavrincik | 25 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 62 | Samuel Obinaya | 21 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Sebastian Nebyla | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Success Makanjuola | 25 | — | — | — |
| 7 | Vakhtang Chanturishvili | 33 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |