CẦU THỦ
Đang thi đấu
Bertrand Traoré
Giá trị thị trường
4,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 6 tháng 9, 1995
- Nơi sinh
- Bobo-Dioulasso, Burkina Faso
- Chiều cao
- 1,81 m
- Quốc tịch
- Burkina Faso
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 9, 2025
- Người đại diện
- MISTRA
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
16
Số trận
353
Bàn thắng
86
Kiến tạo
40
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Sunderland AFC | 12 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 25/26 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 32 | 6 | 5 | 1 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Villarreal CF | 11 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Aston Villa | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Süper Lig | Basaksehir FK | 12 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Aston Villa | 8 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Aston Villa | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Aston Villa | 36 | 7 | 7 | 1 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 23 | 1 | 3 | 6 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 34 | 7 | 2 | 5 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 31 | 13 | 4 | 3 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 24 | 9 | 2 | 4 | 0 |
| 15/16 | Premier League | Chelsea FC | 10 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 29 | 13 | 5 | 4 | 0 |
| 13/14 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 13 | 3 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | FA Cup | Chelsea FC | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | Ajax Amsterdam | 10 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | Ajax Amsterdam | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Aston Villa | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Olympique Lyon | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Olympique Lyon | 8 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Olympique Lyon | 9 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Ajax Amsterdam | 13 | 4 | 4 | 2 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Chelsea FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 25 | 16 | — | |
| 25/26 | 10 | 4 | 2 | |
| 2025 | 20 | 2 | — | |
| 2024 | 25 | 13 | — | |
| 24/25 | 20 | 52 | — | |
| 2023 | 9 | 16 | — | |
| 2023 | 9 | 12 | — | |
| 2022 | 9 | 12 | — | |
| 21/22 | 15 | 19 | — | |
| 2020 | 10 | 2 | — | |
| 20/21 | 15 | 36 | — | |
| 19/20 | 10 | 37 | — | |
| 18/19 | 10 | 45 | — | |
| 17/18 | 10 | 39 | — | |
| 16/17 | 9 | 43 | — | |
| 15/16 | 14 | 31 | — | |
| 2014 | 27 | 15 | — | |
| 14/15 | 27 | 33 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | 2,9 Tr € | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 18,4 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 10,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
20,0 Tr €
vào 8 tháng 6, 2021
- 20 thg 1, 2012: €175k, AJ Auxerre U17
- 11 thg 2, 2014: €500k, Vitesse
- 10 thg 8, 2014: €1,50m, Vitesse
- 16 thg 2, 2015: €2,50m, Vitesse
- 1 thg 7, 2015: €4m, Chelsea
- 18 thg 1, 2017: €5m, Ajax
- 7 thg 6, 2017: €8m, Ajax
- 24 thg 1, 2018: €12m, Lyon
- 4 thg 6, 2018: €18m, Lyon
- 3 thg 6, 2019: €15m, Lyon
- 19 thg 12, 2019: €12m, Lyon
- 8 thg 4, 2020: €9,50m, Lyon
- 13 thg 10, 2020: €13m, Aston Villa
- 18 thg 3, 2021: €16m, Aston Villa
- 8 thg 6, 2021: €20m, Aston Villa
- 15 thg 6, 2022: €16m, Aston Villa
- 27 thg 10, 2022: €14m, Basaksehir
- 20 thg 6, 2023: €12m, Aston Villa
- 19 thg 12, 2023: €10m, Aston Villa
- 7 thg 6, 2024: €9m, Villarreal
- 17 thg 12, 2024: €9m, Ajax
- 28 thg 5, 2025: €8m, Ajax
- 17 thg 10, 2025: €5m, Sunderland AFC
- 3 thg 6, 2026: €4m, Sunderland AFC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Bertrand Traoré đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Bertrand Traoré là Sunderland AFC.
Bertrand Traoré mang áo số mấy?
- Bertrand Traoré mang áo số 25. Câu lạc bộ là Sunderland.
Bertrand Traoré chơi vị trí nào?
- Bertrand Traoré chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Bertrand Traoré bao nhiêu tuổi?
- Bertrand Traoré 31 tuổi, sinh ngày 6 tháng 9, 1995.
Giá trị thị trường của Bertrand Traoré là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Bertrand Traoré là 4,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Bertrand Traoré là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Bertrand Traoré là 20,0 Tr €, vào ngày 8 tháng 6, 2021.
Bertrand Traoré đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Bertrand Traoré đã thi đấu 353 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Bertrand Traoré đã ghi được 86 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Bertrand Traoré đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Bertrand Traoré đã thi đấu 86 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Burkina Faso. Bertrand Traoré đã ghi được 21 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Bertrand Traoré mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Bertrand Traoré là Burkina Faso.
Bertrand Traoré sinh ra ở đâu?
- Bertrand Traoré sinh ra tại Bobo-Dioulasso, Burkina Faso.
Bertrand Traoré cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Bertrand Traoré là 1,81 m.
Bertrand Traoré thuận chân nào?
- Bertrand Traoré thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.