Flagside.football
CÂU LẠC BỘ4 bài viết

Sunderland

Thông tin CLB

HLV
Régis Le Bris
Quy mô đội hình
31
Tuổi trung bình
25,7
Cầu thủ ngoại
25 (80,6%)
Cầu thủ ĐTQG
16
Sân vận động
Stadium of Light
Sức chứa
48.707
Cân bằng chuyển nhượng
+22,0 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Đội hình

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
17Abdoullah BaPhápTiền vệ231,5 Tr €Định giá thg 6 2026——
29Ahmed AbdullahiNigeriaTấn công22800,0 N €Định giá thg 6 2026——
1Anthony PattersonEnglandThủ môn26—10
26Arthur MasuakuCongo - KinshasaHậu vệ322,0 Tr €Định giá thg 6 2026100
55Ben MiddlemasEnglandTiền vệ21———
25Bertrand TraoréBurkina FasoTấn công314,0 Tr €Định giá thg 6 2026161
9Brian BrobbeyHà LanTấn công2430,0 Tr €Định giá thg 6 2026327
7Chemsdine TalbiMa-rốcTấn công2125,0 Tr €Định giá thg 6 2026314
11Chris RiggEnglandTiền vệ1925,0 Tr €Định giá thg 6 2026201
5Dan BallardNorthern IrelandHậu vệ2720,0 Tr €Định giá thg 6 2026312
4Dan NeilEnglandTiền vệ24—50
3Dennis CirkinLatviaHậu vệ246,0 Tr €Định giá thg 6 2026100
12Eliezer MayendaTây Ban NhaTấn công2116,0 Tr €Định giá thg 6 2026232
28Enzo Le FéePhápTiền vệ2628,0 Tr €Định giá thg 6 2026406
74Finn GeragusyanArmeniaTấn công18———
34Granit XhakaThụy SĩTiền vệ338,0 Tr €Định giá thg 6 2026361
19Habib DiarraSenegalTiền vệ2235,0 Tr €Định giá thg 6 2026263
50Harrison JonesEnglandTiền vệ21150,0 N €Định giá thg 6 202610
53Jack WhittakerEnglandTiền vệ19———
52Jaydon JonesEnglandTiền vệ19———
51Jenson JonesEnglandHậu vệ20—10
23Jenson SeeltHà LanHậu vệ235,0 Tr €Định giá thg 5 2026130
37Jocelin Ta BiCote d'IvoireTấn công212,5 Tr €Định giá thg 6 202620
33Leo HjeldeNa UyHậu vệ231,5 Tr €Định giá thg 6 2023——
13Luke O'NienEnglandHậu vệ31700,0 N €Định giá thg 6 2026150
31Melker EllborgThụy ĐiểnThủ môn233,0 Tr €Định giá thg 6 202690
2Niall HugginsWalesHậu vệ25200,0 N €Định giá thg 6 202320
27Noah SadikiCongo - KinshasaTiền vệ2135,0 Tr €Định giá thg 6 2026390
20Nordi MukielePhápHậu vệ2816,0 Tr €Định giá thg 6 2026353
15Omar AldereteParaguayHậu vệ2913,0 Tr €Định giá thg 6 2026341
10Patrick RobertsEnglandTấn công293,2 Tr €Định giá thg 6 202341
17Reinildo MandavaMozambiqueHậu vệ324,0 Tr €Định giá thg 6 2026280
22Robin RoefsHà LanThủ môn2328,0 Tr €Định giá thg 6 2026370
14Romaine MundleEnglandTấn công237,0 Tr €Định giá thg 6 2026160
24Simon AdingraCote d'IvoireTấn công2422,0 Tr €Định giá thg 6 2026314
21Simon MooreEnglandThủ môn3675,0 N €Định giá thg 6 2026——
57Timur TuterovUkrainaTấn công21———
32Trai HumeNorthern IrelandHậu vệ2422,0 Tr €Định giá thg 6 2026402
18Wilson IsidorHaitiTấn công2618,0 Tr €Định giá thg 6 2026366