CẦU THỦ
Đang thi đấu
Granit Xhaka
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Sunderland
#34Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Trái
- Tuổi
- 33
- Sinh
- 27 tháng 9, 1992
- Nơi sinh
- Basel, Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Signature - ISCM AG
Trận tiếp theo
Premier League
· Stadium of Light, Sunderland
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
19
Số trận
561
Bàn thắng
37
Kiến tạo
52
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Sunderland AFC | 34 | 1 | 6 | 8 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | Bayer 04 Leverkusen | 33 | 2 | 7 | 3 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | Bayer 04 Leverkusen | 33 | 3 | 0 | 5 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Arsenal FC | 37 | 7 | 7 | 4 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Arsenal FC | 27 | 1 | 2 | 10 | 1 |
| 20/21 | Premier League | Arsenal FC | 31 | 1 | 2 | 6 | 1 |
| 19/20 | Premier League | Arsenal FC | 31 | 1 | 2 | 10 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Arsenal FC | 29 | 4 | 2 | 10 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Arsenal FC | 38 | 1 | 7 | 10 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Arsenal FC | 32 | 2 | 2 | 5 | 2 |
| 15/16 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 28 | 3 | 1 | 9 | 1 |
| 14/15 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 30 | 2 | 1 | 12 | 0 |
| 13/14 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 28 | 0 | 1 | 12 | 0 |
| 12/13 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 22 | 1 | 0 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | Sunderland AFC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | Bayer 04 Leverkusen | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | DFL-Supercup | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | Bayer 04 Leverkusen | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Arsenal FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Arsenal FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Community Shield | Arsenal FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Arsenal FC | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Arsenal FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Community Shield | Arsenal FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | FA Cup | Arsenal FC | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 15/16 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 13/14 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Champions League | Bayer 04 Leverkusen | 10 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Bayer 04 Leverkusen | 11 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Arsenal FC | 7 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Arsenal FC | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Arsenal FC | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Arsenal FC | 9 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Arsenal FC | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Arsenal FC | 7 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Borussia Mönchengladbach | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Borussia Mönchengladbach | 7 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Borussia Mönchengladbach | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 12/13 | Europa League | Borussia Mönchengladbach | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Champions League Qu. | Borussia Mönchengladbach | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 34 | 36 | 33 | |
| 24/25 | 34 | 50 | 1 | |
| 23/24 | 34 | 52 | — | |
| 22/23 | 34 | 46 | 5 | |
| 21/22 | 34 | 27 | 2 | |
| 20/21 | 34 | 47 | 2 | |
| 19/20 | 34 | 42 | 10 | |
| 18/19 | 34 | 42 | 5 | |
| 17/18 | 29 | 46 | 1 | |
| 16/17 | 29 | 46 | — | |
| 15/16 | 34 | 36 | 29 | |
| 14/15 | 34 | 42 | — | |
| 13/14 | 34 | 31 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 10 | 3 | 3 |
Switzerland
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
151
Bàn thắng
18
Mùa này
Số trận
5
Đá chính
5
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
1
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 15,0 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 15,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 45,0 Tr € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 8,5 Tr € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 02/03 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
50,0 Tr €
vào 19 tháng 12, 2018
- 5 thg 7, 2010: €50k, Basel
- 25 thg 9, 2010: €200k, Basel
- 22 thg 12, 2010: €400k, Basel
- 18 thg 3, 2011: €750k, Basel
- 15 thg 6, 2011: €1,50m, Basel
- 15 thg 12, 2011: €2,50m, Basel
- 10 thg 1, 2012: €6m, Basel
- 30 thg 5, 2012: €8,50m, Basel
- 13 thg 1, 2013: €8m, Mönchengladbach
- 30 thg 6, 2013: €7,50m, Mönchengladbach
- 12 thg 2, 2014: €10m, Mönchengladbach
- 4 thg 2, 2015: €13m, Mönchengladbach
- 1 thg 7, 2015: €20m, Mönchengladbach
- 15 thg 2, 2016: €25m, Mönchengladbach
- 1 thg 6, 2016: €35m, Mönchengladbach
- 1 thg 8, 2016: €35m, Arsenal
- 28 thg 5, 2018: €40m, Arsenal
- 19 thg 12, 2018: €50m, Arsenal
- 13 thg 6, 2019: €45m, Arsenal
- 12 thg 9, 2019: €40m, Arsenal
- 10 thg 12, 2019: €30m, Arsenal
- 8 thg 4, 2020: €24m, Arsenal
- 13 thg 10, 2020: €28m, Arsenal
- 17 thg 12, 2020: €25m, Arsenal
- 18 thg 3, 2021: €22m, Arsenal
- 23 thg 12, 2021: €20m, Arsenal
- 15 thg 9, 2022: €25m, Arsenal
- 3 thg 11, 2022: €28m, Arsenal
- 20 thg 6, 2023: €20m, Arsenal
- 14 thg 12, 2023: €20m, Leverkusen
- 20 thg 12, 2024: €17m, Leverkusen
- 5 thg 6, 2025: €12m, Leverkusen
- 9 thg 12, 2025: €10m, Sunderland AFC
- 3 thg 6, 2026: €8m, Sunderland AFC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Granit Xhaka đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Granit Xhaka là Sunderland.
Granit Xhaka mang áo số mấy?
- Granit Xhaka mang áo số 34. Câu lạc bộ là Sunderland.
Granit Xhaka chơi vị trí nào?
- Granit Xhaka chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Granit Xhaka bao nhiêu tuổi?
- Granit Xhaka 33 tuổi, sinh ngày 27 tháng 9, 1992.
Giá trị thị trường của Granit Xhaka là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Granit Xhaka là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Granit Xhaka là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Granit Xhaka là 50,0 Tr €, vào ngày 19 tháng 12, 2018.
Granit Xhaka đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Granit Xhaka đã thi đấu 561 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Granit Xhaka đã ghi được 37 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Granit Xhaka đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Granit Xhaka đã thi đấu 151 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Thụy Sĩ. Granit Xhaka đã ghi được 18 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Granit Xhaka mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Granit Xhaka là Thụy Sĩ.
Granit Xhaka sinh ra ở đâu?
- Granit Xhaka sinh ra tại Basel, Thụy Sĩ.
Granit Xhaka cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Granit Xhaka là 1,85 m.
Granit Xhaka thuận chân nào?
- Granit Xhaka thuận chân trái.
Hợp đồng của Granit Xhaka kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Granit Xhaka có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.