CẦU THỦ
Đang thi đấu
Reinildo Mandava
Giá trị thị trường
4,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 21 tháng 1, 1994
- Nơi sinh
- Beira, Mozambique
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Mozambique
- Gia nhập CLB từ
- 8 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Trận tiếp theo
Premier League
· Stadium of Light, Sunderland
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
230
Bàn thắng
4
Kiến tạo
3
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Sunderland AFC | 25 | 0 | 2 | 7 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Atlético de Madrid | 19 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Atlético de Madrid | 16 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Atlético de Madrid | 22 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | LOSC Lille | 18 | 1 | 0 | 7 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | Atlético de Madrid | 17 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | LOSC Lille | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 19/20 | Ligue 1 | LOSC Lille | 16 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | B SAD | 16 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | LOSC Lille | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Atlético de Madrid | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Trophée des Champions | LOSC Lille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Allianz Cup | B SAD | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Club World Cup | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Atlético de Madrid | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Atlético de Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Atlético de Madrid | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Champions League | LOSC Lille | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Atlético de Madrid | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | LOSC Lille | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | LOSC Lille | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 23 | 3 | |
| 25/26 | 17 | 25 | |
| 25/26 | 15 | 4 | |
| 24/25 | 23 | 55 | |
| 23/24 | 23 | 33 | |
| 2022 | 23 | 21 | |
| 22/23 | 23 | 34 | |
| 21/22 | 28 | 25 | |
| 20/21 | 28 | 42 | |
| 2019 | 28 | 9 | |
| 19/20 | 28 | 25 | |
| 18/19 | 67 | 22 | |
| 2017 | 67 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 3,0 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 3,0 Tr € | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 16/17 | Cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
25,0 Tr €
vào 23 tháng 9, 2022
- 14 thg 3, 2016: €25k, Benfica B
- 30 thg 9, 2016: €150k, Benfica B
- 30 thg 6, 2017: €200k, Benfica B
- 8 thg 9, 2017: €200k, SC Covilhã
- 23 thg 2, 2018: €250k, SC Covilhã
- 29 thg 6, 2018: €425k, SC Covilhã
- 11 thg 1, 2019: €600k, B SAD
- 3 thg 6, 2019: €600k, Lille
- 27 thg 9, 2019: €2m, Lille
- 19 thg 12, 2019: €3m, Lille
- 8 thg 4, 2020: €2,40m, Lille
- 3 thg 8, 2020: €3m, Lille
- 9 thg 4, 2021: €6m, Lille
- 4 thg 6, 2021: €9m, Lille
- 8 thg 10, 2021: €7m, Lille
- 16 thg 12, 2021: €10m, Lille
- 21 thg 3, 2022: €15m, Atlético
- 3 thg 6, 2022: €22m, Atlético
- 23 thg 9, 2022: €25m, Atlético
- 13 thg 10, 2023: €20m, Atlético
- 22 thg 12, 2023: €16m, Atlético
- 21 thg 3, 2024: €12m, Atlético
- 7 thg 6, 2024: €9m, Atlético
- 27 thg 12, 2024: €8m, Atlético
- 9 thg 6, 2025: €5m, Atlético
- 9 thg 12, 2025: €5m, Sunderland AFC
- 3 thg 6, 2026: €4m, Sunderland AFC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Reinildo Mandava đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Reinildo Mandava là Sunderland AFC.
Reinildo Mandava mang áo số mấy?
- Reinildo Mandava mang áo số 23. Câu lạc bộ là Atlético.
Reinildo Mandava chơi vị trí nào?
- Reinildo Mandava chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Reinildo Mandava bao nhiêu tuổi?
- Reinildo Mandava 32 tuổi, sinh ngày 21 tháng 1, 1994.
Giá trị thị trường của Reinildo Mandava là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Reinildo Mandava là 4,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Reinildo Mandava là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Reinildo Mandava là 25,0 Tr €, vào ngày 23 tháng 9, 2022.
Reinildo Mandava đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Reinildo Mandava đã thi đấu 230 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Reinildo Mandava đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Reinildo Mandava đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Reinildo Mandava đã thi đấu 48 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Mozambique. Reinildo Mandava đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Reinildo Mandava mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Reinildo Mandava là Mozambique.
Reinildo Mandava sinh ra ở đâu?
- Reinildo Mandava sinh ra tại Beira, Mozambique.
Reinildo Mandava cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Reinildo Mandava là 1,80 m.
Reinildo Mandava thuận chân nào?
- Reinildo Mandava thuận chân trái.
Hợp đồng của Reinildo Mandava kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Reinildo Mandava có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.