CẦU THỦ
Đang thi đấu
Brian Brobbey
Giá trị thị trường
30,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Sunderland
#9Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Tuổi
- 24
- Sinh
- 1 tháng 2, 2002
- Nơi sinh
- Amsterdam, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 9, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- Sport Cover
Trận tiếp theo
Premier League
· Stadium of Light, Sunderland
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
9
Số trận
205
Bàn thắng
63
Kiến tạo
27
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Sunderland AFC | 31 | 7 | 1 | 6 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 30 | 4 | 3 | 6 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 30 | 18 | 10 | 4 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 32 | 13 | 3 | 1 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 11 | 7 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | RB Leipzig | 9 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 12 | 3 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | Sunderland AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2022 | Johan Cruijff Schaal | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | Ajax Amsterdam | 8 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | Ajax Amsterdam | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Ajax Amsterdam | 6 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Europa League Qualifying | Ajax Amsterdam | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Ajax Amsterdam | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | RB Leipzig | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Ajax Amsterdam | 6 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 35 | |
| 2025 | 9 | 1 | |
| 24/25 | 9 | 48 | |
| 23/24 | 9 | 44 | |
| 2022 | 18 | 14 | |
| 22/23 | 9 | 47 | |
| 2021 | 21 | 19 | |
| 20/21 | 30 | 30 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 19 | 3 |
Netherlands
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
16
Bàn thắng
4
Mùa này
Số trận
5
Đá chính
5
Bàn thắng
3
Kiến tạo
0
Cú sút
11
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 20,0 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 16,4 Tr € | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
30,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
35,0 Tr €
vào 31 tháng 5, 2024
- 1 thg 7, 2019: €1m, Ajax U21
- 8 thg 4, 2020: €900k, Ajax U21
- 29 thg 6, 2020: €2m, Ajax U21
- 24 thg 10, 2020: €3m, Ajax U21
- 31 thg 12, 2020: €4m, Ajax U21
- 16 thg 3, 2021: €6m, Ajax U21
- 19 thg 5, 2021: €7,50m, Ajax U21
- 22 thg 12, 2021: €7,50m, Leipzig
- 8 thg 6, 2022: €9m, Ajax
- 14 thg 9, 2022: €14m, Ajax
- 17 thg 3, 2023: €13m, Ajax
- 23 thg 6, 2023: €12m, Ajax
- 15 thg 12, 2023: €15m, Ajax
- 18 thg 3, 2024: €25m, Ajax
- 31 thg 5, 2024: €35m, Ajax
- 17 thg 12, 2024: €30m, Ajax
- 28 thg 3, 2025: €27m, Ajax
- 28 thg 5, 2025: €22m, Ajax
- 17 thg 10, 2025: €20m, Sunderland AFC
- 9 thg 3, 2026: €25m, Sunderland AFC
- 3 thg 6, 2026: €30m, Sunderland AFC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Brian Brobbey đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Brian Brobbey là Sunderland.
Brian Brobbey mang áo số mấy?
- Brian Brobbey mang áo số 9. Câu lạc bộ là Sunderland.
Brian Brobbey chơi vị trí nào?
- Brian Brobbey chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Brian Brobbey bao nhiêu tuổi?
- Brian Brobbey 24 tuổi, sinh ngày 1 tháng 2, 2002.
Giá trị thị trường của Brian Brobbey là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Brian Brobbey là 30,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Brian Brobbey là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Brian Brobbey là 35,0 Tr €, vào ngày 31 tháng 5, 2024.
Brian Brobbey đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Brian Brobbey đã thi đấu 205 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Brian Brobbey đã ghi được 63 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Brian Brobbey đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Brian Brobbey đã thi đấu 16 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan. Brian Brobbey đã ghi được 4 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Brian Brobbey mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Brian Brobbey là Hà Lan.
Brian Brobbey sinh ra ở đâu?
- Brian Brobbey sinh ra tại Amsterdam, Hà Lan.
Brian Brobbey cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Brian Brobbey là 1,80 m.
Brian Brobbey thuận chân nào?
- Brian Brobbey thuận chân phải.
Hợp đồng của Brian Brobbey kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Brian Brobbey có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.