CẦU THỦ
Đang thi đấu
Nordi Mukiele
Giá trị thị trường
16,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 1 tháng 11, 1997
- Nơi sinh
- Montreuil, Pháp
- Chiều cao
- 1,87 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Gia nhập CLB từ
- 17 tháng 8, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- Sport Cover
Trận tiếp theo
Premier League
· Stadium of Light, Sunderland
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
298
Bàn thắng
15
Kiến tạo
20
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Sunderland AFC | 32 | 3 | 4 | 5 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | Bayer 04 Leverkusen | 15 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 23/24 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 19 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | RB Leipzig | 28 | 1 | 4 | 3 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | RB Leipzig | 28 | 3 | 2 | 5 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | RB Leipzig | 25 | 3 | 3 | 1 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | RB Leipzig | 19 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | Montpellier HSC | 33 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | Montpellier HSC | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | Sunderland AFC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 25/26 | EFL Cup | Sunderland AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | Bayer 04 Leverkusen | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Trophée des Champions | Paris Saint-Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | RB Leipzig | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | RB Leipzig | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | RB Leipzig | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | RB Leipzig | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Champions League | Bayer 04 Leverkusen | 5 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Paris Saint-Germain | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Paris Saint-Germain | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | RB Leipzig | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | RB Leipzig | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | RB Leipzig | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Champions League | RB Leipzig | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Europa League | RB Leipzig | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 20 | 36 | |
| 24/25 | 23 | 38 | |
| 23/24 | 26 | 41 | |
| 22/23 | 26 | 29 | |
| 21/22 | 22 | 50 | |
| 20/21 | 22 | 43 | |
| 19/20 | 22 | 46 | |
| 18/19 | 22 | 47 | |
| 2017 | 23 | 18 | |
| 17/18 | 23 | 35 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 12,0 Tr € | |
| 24/25 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 24/25 | Cho mượn | — | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 12,0 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 16,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
16,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
25,0 Tr €
vào 17 tháng 12, 2019
- 6 thg 9, 2015: €100k, Stade Lavallois
- 4 thg 2, 2016: €500k, Stade Lavallois
- 13 thg 7, 2016: €800k, Stade Lavallois
- 16 thg 1, 2017: €1,50m, Montpellier
- 12 thg 10, 2017: €3m, Montpellier
- 24 thg 1, 2018: €7m, Montpellier
- 20 thg 3, 2018: €8m, Montpellier
- 4 thg 6, 2018: €14m, Montpellier
- 18 thg 12, 2018: €14m, Leipzig
- 5 thg 6, 2019: €15m, Leipzig
- 2 thg 10, 2019: €22m, Leipzig
- 17 thg 12, 2019: €25m, Leipzig
- 8 thg 4, 2020: €20m, Leipzig
- 16 thg 9, 2020: €23m, Leipzig
- 9 thg 6, 2021: €25m, Leipzig
- 9 thg 6, 2022: €20m, Leipzig
- 2 thg 11, 2022: €20m, PSG
- 27 thg 6, 2023: €18m, PSG
- 16 thg 10, 2023: €14m, PSG
- 18 thg 12, 2023: €12m, PSG
- 19 thg 3, 2024: €10m, PSG
- 20 thg 12, 2024: €10m, Leverkusen
- 9 thg 12, 2025: €15m, Sunderland AFC
- 9 thg 3, 2026: €18m, Sunderland AFC
- 3 thg 6, 2026: €16m, Sunderland AFC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Nordi Mukiele đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Nordi Mukiele là Sunderland AFC.
Nordi Mukiele mang áo số mấy?
- Nordi Mukiele mang áo số 20. Câu lạc bộ là Sunderland.
Nordi Mukiele chơi vị trí nào?
- Nordi Mukiele chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Nordi Mukiele bao nhiêu tuổi?
- Nordi Mukiele 28 tuổi, sinh ngày 1 tháng 11, 1997.
Giá trị thị trường của Nordi Mukiele là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Nordi Mukiele là 16,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nordi Mukiele là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nordi Mukiele là 25,0 Tr €, vào ngày 17 tháng 12, 2019.
Nordi Mukiele đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Nordi Mukiele đã thi đấu 298 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Nordi Mukiele đã ghi được 15 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Nordi Mukiele mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Nordi Mukiele là Pháp.
Nordi Mukiele sinh ra ở đâu?
- Nordi Mukiele sinh ra tại Montreuil, Pháp.
Nordi Mukiele cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Nordi Mukiele là 1,87 m.
Nordi Mukiele thuận chân nào?
- Nordi Mukiele thuận chân phải.
Hợp đồng của Nordi Mukiele kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Nordi Mukiele có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.