CẦU THỦ
Đang thi đấu
Boli Bolingoli
Giá trị thị trường
200,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 1 tháng 7, 1995
- Nơi sinh
- Kinshasa, Zaire
- Chiều cao
- 1,81 m
- Quốc tịch
- Bỉ
- Gia nhập CLB từ
- 5 tháng 7, 2024
- Người đại diện
- Forza Sports Group
Trận tiếp theo
Belgian Pro League
· Stade Maurice Dufrasne, Liege
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
17
Số trận
144
Bàn thắng
5
Kiến tạo
6
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | JPL | Standard Liège | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | JPL | Standard Liège | 12 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 23/24 | JPL | KV Mechelen | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | JPL | KV Mechelen | 19 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 21/22 | Premiership | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Süper Lig | Basaksehir FK | 12 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 20/21 | Premiership | Celtic FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premiership | Celtic FC | 14 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 16/17 | JPL | Club Brugge KV | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | JPL | Sint-Truidense VV | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | JPL | Club Brugge KV | 11 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 14/15 | JPL | Club Brugge KV | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | JPL | Club Brugge KV | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Pro L. Supercup | KV Mechelen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | SFA Cup | Celtic FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2016 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Champions League | Basaksehir FK | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Celtic FC | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Celtic FC | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Celtic FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Club Brugge KV | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | Club Brugge KV | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Club Brugge KV | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Club Brugge KV | 5 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Europa League Qualifying | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 5 | 8 | |
| 24/25 | 5 | 13 | |
| 23/24 | 21 | 9 | |
| 22/23 | 21 | 20 | |
| 2021 | 23 | 7 | |
| 2020 | 23 | 2 | |
| 20/21 | 63 | 20 | |
| 19/20 | 23 | 32 | |
| 18/19 | 5 | 10 | |
| 2017 | 31 | 8 | |
| 2016 | 63 | 22 | |
| 15/16 | 63 | 29 | |
| 14/15 | 63 | 16 | |
| 13/14 | 63 | 12 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 3,3 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 900,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
200,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
3,5 Tr €
vào 19 tháng 12, 2018
- 12 thg 8, 2013: €300k, Club Brugge
- 8 thg 10, 2013: €600k, Club Brugge
- 10 thg 2, 2014: €500k, Club Brugge
- 24 thg 3, 2015: €1m, Club Brugge
- 24 thg 6, 2015: €1,50m, Club Brugge
- 15 thg 7, 2016: €1,20m, Club Brugge
- 21 thg 1, 2017: €900k, Sint-Truiden
- 2 thg 1, 2018: €1,25m, Rapid Vienna
- 14 thg 6, 2018: €3m, Rapid Vienna
- 19 thg 12, 2018: €3,50m, Rapid Vienna
- 5 thg 2, 2020: €3m, Celtic
- 8 thg 4, 2020: €2,40m, Celtic
- 21 thg 7, 2020: €2,80m, Celtic
- 23 thg 12, 2020: €2,80m, Basaksehir
- 16 thg 3, 2021: €2,40m, Basaksehir
- 21 thg 5, 2021: €2,20m, Basaksehir
- 31 thg 12, 2021: €1,50m, Celtic
- 27 thg 6, 2022: €1m, Celtic
- 4 thg 11, 2022: €900k, KV Mechelen
- 9 thg 6, 2023: €700k, KV Mechelen
- 23 thg 10, 2023: €500k, KV Mechelen
- 11 thg 12, 2024: €500k, Standard Liège
- 10 thg 12, 2025: €400k, Standard Liège
- 4 thg 6, 2026: €200k, Standard Liège
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Boli Bolingoli đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Boli Bolingoli là Standard Liège.
Boli Bolingoli mang áo số mấy?
- Boli Bolingoli mang áo số 5. Câu lạc bộ là Standard Liège.
Boli Bolingoli chơi vị trí nào?
- Boli Bolingoli chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Boli Bolingoli bao nhiêu tuổi?
- Boli Bolingoli 31 tuổi, sinh ngày 1 tháng 7, 1995.
Giá trị thị trường của Boli Bolingoli là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Boli Bolingoli là 200,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Boli Bolingoli là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Boli Bolingoli là 3,5 Tr €, vào ngày 19 tháng 12, 2018.
Boli Bolingoli đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Boli Bolingoli đã thi đấu 144 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Boli Bolingoli đã ghi được 5 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Boli Bolingoli mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Boli Bolingoli là Bỉ.
Boli Bolingoli sinh ra ở đâu?
- Boli Bolingoli sinh ra tại Kinshasa, Zaire.
Boli Bolingoli cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Boli Bolingoli là 1,81 m.
Boli Bolingoli thuận chân nào?
- Boli Bolingoli thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.