
Standard Liège
39 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Mircea Rednic
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 26,1
- Cầu thủ ngoại
- 18 (66,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Maurice Dufrasne Stadion
- Sức chứa
- 27.221
- Cân bằng chuyển nhượng
- +10,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Adnane Abid | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 2 |
| 22 | Alexandro Calut | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 0 |
| 35 | Belmin Dizdarevic | 25 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Bernard Nguene | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 5 | Boli Bolingoli | 31 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 73 | Bradley Nam James | 20 | — | 1 | 0 |
| 94 | Casper Nielsen | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 2 |
| 33 | Charli Spoden | 18 | — | 1 | 0 |
| 29 | Daan Dierckx | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 37 | Daryl Leunga Leunga | 18 | — | — | — |
| 4 | David Bates | 29 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 0 |
| 10 | Dennis Eckert Ayensa | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 3 |
| 11 | Grejohn Kyei | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Gustav Mortensen | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 18 | Henry Lawrence | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 1 |
| 25 | Ibe Hautekiet | 24 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 2 |
| 20 | Ibrahim Karamoko | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 1 |
| 39 | Jordi Makiese | 17 | — | — | — |
| 24 | Josué Homawoo | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 14 | Léandre Kuavita | 22 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 21 | Lucas Pirard | 31 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 0 |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | 31 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 3 |
| 13 | Marlon Fossey | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 1 |
| 45 | Matteo Godfroid | 22 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Matthieu Epolo | 21 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 0 |
| 27 | Mohammed El Hankouri | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 8 | Nayel Mehssatou | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 39 | Noah Sy | 19 | — | — | — |
| 35 | Oscar Olivier | 19 | 500,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 46 | Quentin Durka | 19 | — | — | — |
| 17 | Rafiki SaïdComorosTấn công | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 5 |
| 19 | René Mitongo | 18 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 15 | Souleyman Doumbia | 30 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 53 | Steeven Assengue | 21 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 80 | Teddy TeumaMaltaTiền vệ | 32 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 9 | Thomas Henry | 32 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 3 |
| 59 | Timothé Nkada | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 1 |
| 7 | Tobias Mohr | 31 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 1 |
| 33 | Yann Gboua | 18 | — | — | — |