CẦU THỦ
Tự do
Cheikhou Kouyaté
Giá trị thị trường
1,0 Tr €
27 tháng 5, 2024
Câu lạc bộ gần nhất
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 21 tháng 12, 1989
- Nơi sinh
- Dakar, Senegal
- Chiều cao
- 1,89 m
- Quốc tịch
- Senegal
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 23/24
Mùa giải
16
Số trận
380
Bàn thắng
19
Kiến tạo
17
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Premier League | Nottingham Forest | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Nottingham Forest | 21 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Crystal Palace | 27 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Crystal Palace | 36 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Crystal Palace | 35 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Crystal Palace | 31 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 17/18 | Premier League | West Ham United | 33 | 2 | 3 | 5 | 0 |
| 16/17 | Premier League | West Ham United | 31 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 15/16 | Premier League | West Ham United | 34 | 5 | 3 | 5 | 1 |
| 14/15 | Premier League | West Ham United | 31 | 4 | 3 | 5 | 0 |
| 13/14 | JPL | RSC Anderlecht | 28 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 12/13 | JPL | RSC Anderlecht | 23 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | FA Cup | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Crystal Palace | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | West Ham United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | FA Cup | West Ham United | 5 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14/15 | FA Cup | West Ham United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Pro L. Supercup | RSC Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | Europa League Qualifying | West Ham United | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | West Ham United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Champions League | RSC Anderlecht | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | Champions League | RSC Anderlecht | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2012 | Champions League Qu. | RSC Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 23/24 | 8 | 32 | — | |
| 22/23 | 21 | 22 | — | |
| 21/22 | 8 | 36 | — | |
| 20/21 | 8 | 38 | — | |
| 19/20 | 8 | 39 | — | |
| 18/19 | 8 | 39 | — | |
| 17/18 | 8 | 34 | — | |
| 16/17 | 8 | 35 | — | |
| 15/16 | 8 | 41 | — | |
| 14/15 | 8 | 32 | — | |
| 13/14 | 16 | 35 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 10,7 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 7,5 Tr € | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
12,0 Tr €
vào 1 tháng 8, 2016
- 6 thg 3, 2008: €350k, FC Brüssel
- 1 thg 7, 2009: €600k, RSC Anderlecht
- 26 thg 2, 2010: €2m, RSC Anderlecht
- 28 thg 7, 2010: €3m, RSC Anderlecht
- 5 thg 1, 2012: €4m, RSC Anderlecht
- 17 thg 6, 2012: €5m, RSC Anderlecht
- 9 thg 1, 2013: €6,50m, RSC Anderlecht
- 25 thg 6, 2013: €7,50m, RSC Anderlecht
- 10 thg 2, 2014: €7m, RSC Anderlecht
- 12 thg 8, 2014: €7m, West Ham
- 12 thg 2, 2015: €9m, West Ham
- 1 thg 7, 2015: €11m, West Ham
- 1 thg 8, 2016: €12m, West Ham
- 13 thg 8, 2018: €10m, Crystal Palace
- 8 thg 4, 2020: €8m, Crystal Palace
- 8 thg 6, 2021: €6m, Crystal Palace
- 23 thg 12, 2021: €4m, Crystal Palace
- 3 thg 11, 2022: €3m, Nottingham Forest
- 20 thg 6, 2023: €2m, Nottingham Forest
- 19 thg 12, 2023: €1m, Nottingham Forest
- 27 thg 5, 2024: €1m, Nottingham Forest
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Cheikhou Kouyaté từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Cheikhou Kouyaté trước đây là Nottingham Forest.
Cheikhou Kouyaté từng mang áo số mấy?
- Cheikhou Kouyaté đã mang áo số 8 trong mùa giải 23/24. Câu lạc bộ khi đó là Nott'm Forest.
Cheikhou Kouyaté chơi vị trí nào?
- Cheikhou Kouyaté chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Cheikhou Kouyaté bao nhiêu tuổi?
- Cheikhou Kouyaté 36 tuổi, sinh ngày 21 tháng 12, 1989.
Giá trị thị trường của Cheikhou Kouyaté là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Cheikhou Kouyaté là 1,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2024.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Cheikhou Kouyaté là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Cheikhou Kouyaté là 12,0 Tr €, vào ngày 1 tháng 8, 2016.
Cheikhou Kouyaté đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Cheikhou Kouyaté đã thi đấu 380 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Cheikhou Kouyaté đã ghi được 19 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Cheikhou Kouyaté mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Cheikhou Kouyaté là Senegal.
Cheikhou Kouyaté sinh ra ở đâu?
- Cheikhou Kouyaté sinh ra tại Dakar, Senegal.
Cheikhou Kouyaté cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Cheikhou Kouyaté là 1,89 m.
Cheikhou Kouyaté thuận chân nào?
- Cheikhou Kouyaté thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.