FOREST9 bài viết
Nottingham Forest
The City Ground — Nuno, phản công sắc bén, trở lại đấu trường châu Âu.
Thông tin CLB
- HLV
- Nuno Espírito Santo
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 26,0
- Cầu thủ ngoại
- 20 (74,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 11
- Sân vận động
- The City Ground
- Sức chứa
- 30.404
- Cân bằng chuyển nhượng
- +144,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 63 | Aaron Bott | 22 | — | — | — |
| 18 | Angus Gunn | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 51 | Archie Whitehall | 20 | — | — | — |
| 64 | Ben Hammond | 22 | — | — | — |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | 25 | 30,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 43 | 6 |
| 11 | Chris Wood | 34 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 5 |
| 14 | Dan Ndoye | 26 | 32,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 2 |
| 12 | Douglas Luiz | 28 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 1 |
| 8 | Elliot Anderson | 24 | 75,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 50 | 4 |
| 6 | Ibrahim Sangaré | 28 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 47 | 2 |
| 19 | Igor Jesus | 25 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 52 | 16 |
| 58 | Jack Thompson | 21 | — | — | — |
| 23 | Jair Cunha | 21 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 0 |
| 24 | James McAtee | 24 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 1 |
| 61 | Jimmy Sinclair | 20 | — | 2 | 0 |
| 13 | John Victor | 30 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 0 |
| 65 | Justin Hanks | 22 | — | — | — |
| 67 | Keehan Willows | 21 | — | — | — |
| 45 | Lamin Sillah | 20 | — | — | — |
| 26 | Matz Sels | 34 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 38 | 0 |
| 4 | Morato | 25 | 14,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 1 |
| 10 | Morgan Gibbs-White | 26 | 70,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 53 | 18 |
| 5 | Murillo | 24 | 50,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 2 |
| 3 | Neco Williams | 25 | 28,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 53 | 2 |
| 16 | Nicolás Domínguez | 28 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 41 | 2 |
| 37 | Nicolò Savona | 23 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 2 |
| 31 | Nikola Milenković | 29 | 28,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 53 | 1 |
| 34 | Ola Aina | 30 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 21 | Omari Hutchinson | 23 | 30,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 41 | 1 |
| 22 | Ryan Yates | 28 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 2 |
| 9 | Taiwo Awoniyi | 29 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 4 |
| 30 | Willy Boly | 35 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 44 | Zach Abbott | 20 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 77 | Zyan Blake | 18 | — | — | — |
