CẦU THỦ
Đang thi đấu
Ibrahim Sangaré
Giá trị thị trường
20,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 2 tháng 12, 1997
- Nơi sinh
- Abidjan, Cote d'Ivoire
- Chiều cao
- 1,91 m
- Quốc tịch
- Cote d'Ivoire
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 9, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Trận tiếp theo
Premier League
· Selhurst Park, London
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
294
Bàn thắng
19
Kiến tạo
21
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Nottingham Forest | 28 | 2 | 2 | 5 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Nottingham Forest | 13 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Nottingham Forest | 17 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 29 | 5 | 1 | 5 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 29 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 29 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | FC Toulouse | 25 | 0 | 1 | 8 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | FC Toulouse | 28 | 1 | 2 | 7 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | FC Toulouse | 20 | 1 | 2 | 6 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | FC Toulouse | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | EFL Cup | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | FA Cup | Nottingham Forest | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2024 | EFL Cup | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2022 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2021 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Nottingham Forest | 14 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | PSV Eindhoven | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 20/21 | Europa League | PSV Eindhoven | 7 | 0 | 1 | 3 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 18 | 8 | — | |
| 25/26 | 6 | 47 | — | |
| 24/25 | 6 | 22 | — | |
| 2023 | 6 | 7 | — | |
| 23/24 | 6 | 25 | — | |
| 22/23 | 6 | 48 | — | |
| 21/22 | 6 | 44 | — | |
| 20/21 | 6 | 39 | — | |
| 19/20 | 17 | 25 | 3 | |
| 18/19 | 17 | 28 | — | |
| 17/18 | 17 | 28 | — | |
| 16/17 | 17 | 14 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 35,0 Tr € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 7,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
20,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
35,0 Tr €
vào 11 tháng 11, 2022
- 13 thg 7, 2016: €150k, Toulouse
- 16 thg 1, 2017: €400k, Toulouse
- 20 thg 3, 2018: €3m, Toulouse
- 4 thg 6, 2018: €5m, Toulouse
- 6 thg 9, 2018: €7,50m, Toulouse
- 24 thg 10, 2018: €10m, Toulouse
- 7 thg 3, 2019: €12m, Toulouse
- 3 thg 6, 2019: €15m, Toulouse
- 19 thg 12, 2019: €14m, Toulouse
- 13 thg 3, 2020: €12m, Toulouse
- 8 thg 4, 2020: €9,50m, Toulouse
- 14 thg 10, 2020: €9,50m, PSV
- 6 thg 1, 2021: €10,50m, PSV
- 19 thg 5, 2021: €9m, PSV
- 4 thg 10, 2021: €10m, PSV
- 5 thg 1, 2022: €14m, PSV
- 17 thg 3, 2022: €16m, PSV
- 8 thg 6, 2022: €24m, PSV
- 14 thg 9, 2022: €32m, PSV
- 11 thg 11, 2022: €35m, PSV
- 19 thg 12, 2023: €32m, Nottingham Forest
- 27 thg 5, 2024: €30m, Nottingham Forest
- 16 thg 12, 2024: €28m, Nottingham Forest
- 30 thg 5, 2025: €24m, Nottingham Forest
- 9 thg 12, 2025: €22m, Nottingham Forest
- 3 thg 6, 2026: €20m, Nottingham Forest
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Ibrahim Sangaré đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Ibrahim Sangaré là Nottingham Forest.
Ibrahim Sangaré mang áo số mấy?
- Ibrahim Sangaré mang áo số 18.
Ibrahim Sangaré chơi vị trí nào?
- Ibrahim Sangaré chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Ibrahim Sangaré bao nhiêu tuổi?
- Ibrahim Sangaré 28 tuổi, sinh ngày 2 tháng 12, 1997.
Giá trị thị trường của Ibrahim Sangaré là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Ibrahim Sangaré là 20,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ibrahim Sangaré là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ibrahim Sangaré là 35,0 Tr €, vào ngày 11 tháng 11, 2022.
Ibrahim Sangaré đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Ibrahim Sangaré đã thi đấu 294 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Ibrahim Sangaré đã ghi được 19 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Ibrahim Sangaré đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Ibrahim Sangaré đã thi đấu 58 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Cote d'Ivoire. Ibrahim Sangaré đã ghi được 11 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Ibrahim Sangaré mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Ibrahim Sangaré là Cote d'Ivoire.
Ibrahim Sangaré sinh ra ở đâu?
- Ibrahim Sangaré sinh ra tại Abidjan, Cote d'Ivoire.
Ibrahim Sangaré cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Ibrahim Sangaré là 1,91 m.
Ibrahim Sangaré thuận chân nào?
- Ibrahim Sangaré thuận chân phải.
Hợp đồng của Ibrahim Sangaré kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Ibrahim Sangaré có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.