CẦU THỦ
Đang thi đấu
Taiwo Awoniyi
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 12 tháng 8, 1997
- Nơi sinh
- Ilorin, Nigeria
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Nigeria
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- ROOF
Trận tiếp theo
Premier League
· Selhurst Park, London
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
246
Bàn thắng
63
Kiến tạo
22
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Nottingham Forest | 17 | 4 | 2 | 2 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Nottingham Forest | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Nottingham Forest | 20 | 6 | 3 | 2 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Nottingham Forest | 27 | 10 | 1 | 2 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 31 | 15 | 2 | 1 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 21 | 5 | 3 | 0 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | 1.FSV Mainz 05 | 12 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | JPL | KAA Gent | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | JPL | Royal Excel Mouscron (-2022) | 9 | 7 | 2 | 1 | 0 |
| 17/18 | JPL | Royal Excel Mouscron (-2022) | 27 | 7 | 5 | 3 | 1 |
| 16/17 | Eredivisie | NEC Nijmegen | 18 | 2 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | FA Cup | Nottingham Forest | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | EFL Cup | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Nottingham Forest | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | 1.FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | 1.FC Union Berlin | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | NEC Nijmegen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | UECL Quali | 1.FC Union Berlin | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | KAA Gent | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 27 | |
| 24/25 | 9 | 38 | |
| 23/24 | 9 | 23 | |
| 22/23 | 9 | 30 | |
| 21/22 | 14 | 37 | |
| 20/21 | 14 | 23 | |
| 2019 | 14 | 9 | |
| 19/20 | 22 | 21 | |
| 2018 | 18 | 16 | |
| 17/18 | 18 | 27 | |
| 16/17 | 9 | 29 | |
| 2015 | 20 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | 20,5 Tr € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 8,6 Tr € | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
30,0 Tr €
vào 9 tháng 10, 2023
- 3 thg 9, 2015: €300k, FSV Frankfurt
- 1 thg 7, 2016: €300k, Liverpool
- 18 thg 1, 2017: €350k, NEC Nijmegen
- 7 thg 6, 2017: €400k, NEC Nijmegen
- 9 thg 1, 2018: €800k, Mouscron
- 30 thg 3, 2018: €1,20m, Mouscron
- 3 thg 6, 2018: €1,50m, Mouscron
- 27 thg 12, 2018: €1,50m, KAA Gent
- 4 thg 3, 2019: €2m, Mouscron
- 10 thg 6, 2019: €4,50m, Mouscron
- 17 thg 12, 2019: €4m, Mainz
- 8 thg 4, 2020: €3,20m, Mainz
- 10 thg 2, 2021: €4,50m, Union Berlin
- 9 thg 6, 2021: €5m, Union Berlin
- 7 thg 10, 2021: €8m, Union Berlin
- 22 thg 12, 2021: €15m, Union Berlin
- 9 thg 6, 2022: €20m, Union Berlin
- 3 thg 11, 2022: €20m, Nottingham Forest
- 20 thg 6, 2023: €25m, Nottingham Forest
- 9 thg 10, 2023: €30m, Nottingham Forest
- 19 thg 12, 2023: €28m, Nottingham Forest
- 16 thg 12, 2024: €22m, Nottingham Forest
- 18 thg 3, 2025: €18m, Nottingham Forest
- 30 thg 5, 2025: €16m, Nottingham Forest
- 17 thg 10, 2025: €14m, Nottingham Forest
- 9 thg 12, 2025: €12m, Nottingham Forest
- 9 thg 3, 2026: €9m, Nottingham Forest
- 3 thg 6, 2026: €8m, Nottingham Forest
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Taiwo Awoniyi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Taiwo Awoniyi là Nottingham Forest.
Taiwo Awoniyi mang áo số mấy?
- Taiwo Awoniyi mang áo số 9. Câu lạc bộ là Nott'm Forest.
Taiwo Awoniyi chơi vị trí nào?
- Taiwo Awoniyi chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Taiwo Awoniyi bao nhiêu tuổi?
- Taiwo Awoniyi 29 tuổi, sinh ngày 12 tháng 8, 1997.
Giá trị thị trường của Taiwo Awoniyi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Taiwo Awoniyi là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Taiwo Awoniyi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Taiwo Awoniyi là 30,0 Tr €, vào ngày 9 tháng 10, 2023.
Taiwo Awoniyi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Taiwo Awoniyi đã thi đấu 246 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Taiwo Awoniyi đã ghi được 63 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Taiwo Awoniyi đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Taiwo Awoniyi đã thi đấu 10 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Nigeria. Taiwo Awoniyi đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Taiwo Awoniyi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Taiwo Awoniyi là Nigeria.
Taiwo Awoniyi sinh ra ở đâu?
- Taiwo Awoniyi sinh ra tại Ilorin, Nigeria.
Taiwo Awoniyi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Taiwo Awoniyi là 1,83 m.
Taiwo Awoniyi thuận chân nào?
- Taiwo Awoniyi thuận chân phải.
Hợp đồng của Taiwo Awoniyi kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Taiwo Awoniyi có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.