CẦU THỦ
Đang thi đấu
Chris Wood
Giá trị thị trường
5,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 7 tháng 12, 1991
- Nơi sinh
- Auckland, New Zealand
- Chiều cao
- 1,91 m
- Quốc tịch
- New Zealand
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- CAA Base Ltd
Trận tiếp theo
Premier League
· Selhurst Park, London
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
301
Bàn thắng
98
Kiến tạo
12
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Nottingham Forest | 15 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Nottingham Forest | 36 | 20 | 3 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Nottingham Forest | 31 | 14 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Newcastle United | 18 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Nottingham Forest | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Burnley FC | 17 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Newcastle United | 17 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Burnley FC | 33 | 12 | 3 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Burnley FC | 32 | 14 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Burnley FC | 38 | 10 | 2 | 2 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Burnley FC | 24 | 10 | 1 | 1 | 0 |
| 14/15 | Premier League | Leicester City | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | FA Cup | Nottingham Forest | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Nottingham Forest | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Newcastle United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Burnley FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Burnley FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Burnley FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Burnley FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | FA Cup | Leicester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Nottingham Forest | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Burnley FC | 5 | 2 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 11 | 21 | 2 | |
| 24/25 | 11 | 40 | — | |
| 2023 | 39 | 7 | — | |
| 23/24 | 11 | 35 | — | |
| 2022 | 20 | 18 | — | |
| 22/23 | 20 | 20 | — | |
| 21/22 | 9 | 18 | — | |
| 20/21 | 9 | 35 | — | |
| 19/20 | 9 | 34 | — | |
| 18/19 | 11 | 45 | — | |
| 17/18 | 11 | 25 | — | |
| 2017 | 9 | 1 | — | |
| 14/15 | 39 | 20 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 9 | 3 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 17,0 Tr € | |
| 22/23 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 22/23 | Cho mượn | — | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 30,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 16,4 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 3,6 Tr € | |
| 14/15 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 14/15 | Cho mượn | — | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 1,2 Tr € | |
| 12/13 | Kết thúc cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
5,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
18,0 Tr €
vào 28 tháng 5, 2018
- 6 thg 9, 2009: €150k, West Brom
- 29 thg 11, 2009: €600k, West Brom
- 19 thg 7, 2010: €750k, West Brom
- 8 thg 8, 2011: €750k, Birmingham
- 24 thg 6, 2012: €1m, West Brom
- 2 thg 3, 2013: €1,50m, Leicester
- 11 thg 7, 2013: €2m, Leicester
- 8 thg 1, 2014: €1,30m, Leicester
- 12 thg 8, 2014: €1,25m, Leicester
- 12 thg 2, 2015: €1m, Leicester
- 24 thg 9, 2015: €2,50m, Leeds
- 1 thg 9, 2016: €3m, Leeds
- 27 thg 2, 2017: €6m, Leeds
- 23 thg 10, 2017: €12m, Burnley
- 28 thg 5, 2018: €18m, Burnley
- 8 thg 4, 2020: €14,50m, Burnley
- 13 thg 10, 2020: €12m, Burnley
- 18 thg 3, 2021: €8m, Burnley
- 23 thg 12, 2021: €6m, Burnley
- 29 thg 3, 2022: €10m, Newcastle
- 20 thg 6, 2023: €8m, Nottingham Forest
- 19 thg 12, 2023: €7m, Nottingham Forest
- 18 thg 3, 2025: €10m, Nottingham Forest
- 9 thg 12, 2025: €8m, Nottingham Forest
- 9 thg 3, 2026: €6m, Nottingham Forest
- 3 thg 6, 2026: €5m, Nottingham Forest
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Chris Wood đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Chris Wood là Nottingham Forest.
Chris Wood mang áo số mấy?
- Chris Wood mang áo số 11. Câu lạc bộ là Nott'm Forest.
Chris Wood chơi vị trí nào?
- Chris Wood chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Chris Wood bao nhiêu tuổi?
- Chris Wood 34 tuổi, sinh ngày 7 tháng 12, 1991.
Giá trị thị trường của Chris Wood là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Chris Wood là 5,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Chris Wood là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Chris Wood là 18,0 Tr €, vào ngày 28 tháng 5, 2018.
Chris Wood đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Chris Wood đã thi đấu 301 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Chris Wood đã ghi được 98 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Chris Wood đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Chris Wood đã thi đấu 93 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là New Zealand. Chris Wood đã ghi được 45 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Chris Wood mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Chris Wood là New Zealand.
Chris Wood sinh ra ở đâu?
- Chris Wood sinh ra tại Auckland, New Zealand.
Chris Wood cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Chris Wood là 1,91 m.
Chris Wood thuận chân nào?
- Chris Wood thuận chân phải.
Hợp đồng của Chris Wood kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Chris Wood có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.