CẦU THỦ
Đang thi đấu
Christian Günter
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 28 tháng 2, 1993
- Nơi sinh
- Villingen-Schwenningen, Đức
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Đức
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2012
- Người đại diện
- peak
Trận tiếp theo
Bundesliga
· Europa-Park Stadion, Freiburg im Breisgau
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
434
Bàn thắng
14
Kiến tạo
62
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | SC Freiburg | 24 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | SC Freiburg | 29 | 2 | 4 | 0 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | SC Freiburg | 15 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | SC Freiburg | 33 | 1 | 4 | 5 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | SC Freiburg | 34 | 2 | 10 | 2 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | SC Freiburg | 34 | 3 | 3 | 2 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | SC Freiburg | 34 | 2 | 10 | 2 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | SC Freiburg | 32 | 0 | 7 | 5 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | SC Freiburg | 34 | 1 | 5 | 2 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | SC Freiburg | 31 | 0 | 2 | 4 | 1 |
| 14/15 | Bundesliga | SC Freiburg | 34 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 13/14 | Bundesliga | SC Freiburg | 29 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 12/13 | Bundesliga | SC Freiburg | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 6 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | SC Freiburg | 8 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 23/24 | Europa League | SC Freiburg | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | SC Freiburg | 8 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | SC Freiburg | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | Europa League | SC Freiburg | 5 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 30 | 53 | 28 | |
| 24/25 | 30 | 37 | 30 | |
| 23/24 | 30 | 21 | 15 | |
| 22/23 | 30 | 46 | 44 | |
| 21/22 | 30 | 40 | 40 | |
| 20/21 | 30 | 36 | 36 | |
| 19/20 | 30 | 36 | 31 | |
| 18/19 | 30 | 34 | 3 | |
| 17/18 | 30 | 39 | 2 | |
| 16/17 | 30 | 35 | 1 | |
| 2015 | 30 | 2 | — | |
| 14/15 | 30 | 37 | — | |
| 13/14 | 30 | 43 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
12,0 Tr €
vào 17 tháng 12, 2019
- 2 thg 7, 2012: €150k, SC Freiburg
- 13 thg 1, 2013: €200k, SC Freiburg
- 30 thg 6, 2013: €400k, SC Freiburg
- 5 thg 11, 2013: €800k, SC Freiburg
- 12 thg 2, 2014: €1,50m, SC Freiburg
- 10 thg 7, 2014: €2,25m, SC Freiburg
- 4 thg 2, 2015: €3m, SC Freiburg
- 1 thg 7, 2015: €2,50m, SC Freiburg
- 11 thg 2, 2016: €2m, SC Freiburg
- 7 thg 2, 2017: €2,75m, SC Freiburg
- 19 thg 6, 2017: €3,50m, SC Freiburg
- 4 thg 4, 2018: €4,50m, SC Freiburg
- 5 thg 6, 2018: €5m, SC Freiburg
- 18 thg 12, 2018: €9m, SC Freiburg
- 17 thg 12, 2019: €12m, SC Freiburg
- 8 thg 4, 2020: €9,50m, SC Freiburg
- 16 thg 9, 2020: €9m, SC Freiburg
- 1 thg 6, 2021: €12m, SC Freiburg
- 9 thg 11, 2022: €10m, SC Freiburg
- 22 thg 6, 2023: €7,50m, SC Freiburg
- 14 thg 12, 2023: €6m, SC Freiburg
- 29 thg 5, 2024: €5m, SC Freiburg
- 20 thg 12, 2024: €4m, SC Freiburg
- 5 thg 6, 2025: €3,50m, SC Freiburg
- 19 thg 12, 2025: €2m, SC Freiburg
- 27 thg 5, 2026: €2m, SC Freiburg
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Christian Günter đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Christian Günter là SC Freiburg.
Christian Günter mang áo số mấy?
- Christian Günter mang áo số 30. Câu lạc bộ là Freiburg.
Christian Günter chơi vị trí nào?
- Christian Günter chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Christian Günter bao nhiêu tuổi?
- Christian Günter 33 tuổi, sinh ngày 28 tháng 2, 1993.
Giá trị thị trường của Christian Günter là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Christian Günter là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Christian Günter là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Christian Günter là 12,0 Tr €, vào ngày 17 tháng 12, 2019.
Christian Günter đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Christian Günter đã thi đấu 434 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Christian Günter đã ghi được 14 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Christian Günter đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Christian Günter đã thi đấu 8 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đức.
Christian Günter mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Christian Günter là Đức.
Christian Günter sinh ra ở đâu?
- Christian Günter sinh ra tại Villingen-Schwenningen, Đức.
Christian Günter cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Christian Günter là 1,84 m.
Christian Günter thuận chân nào?
- Christian Günter thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.