
SC Freiburg
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Julian Schuster
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 26,3
- Cầu thủ ngoại
- 14 (46,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 7
- Sân vận động
- Europa-Park Stadion
- Sức chứa
- 34.700
- Cân bằng chuyển nhượng
- -1,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Anthony Jung | 34 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 43 | Bruno Ogbus | 20 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 30 | Christian Günter | 33 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 0 |
| 22 | Cyriaque Irié | 21 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 11 | Daniel-Kofi Kyereh | 30 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Derry Scherhant | 23 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 48 | 7 |
| 18 | Eren Dinkçi | 24 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 4 |
| 21 | Florian Müller | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 31 | Igor Matanovic | 23 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 49 | 15 |
| 24 | Jannik Huth | 32 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Johan Manzambi | 20 | 50,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 46 | 7 |
| 33 | Jordy Makengo | 25 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 20 | Junior Adamu | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 3 |
| 65 | Karl Steinmann | 20 | — | — | — |
| 9 | Lucas Höler | 32 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 47 | 5 |
| 17 | Lukas Kübler | 34 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 4 |
| 28 | Matthias Ginter | 32 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 51 | 5 |
| 37 | Max Rosenfelder | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 8 | Maximilian Eggestein | 29 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 52 | 6 |
| 26 | Maximilian Philipp | 32 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 27 | Nicolas Höfler | 36 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 19 | Niklas Beste | 27 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 47 | 3 |
| 1 | Noah Atubolu | 24 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 49 | 0 |
| 6 | Patrick Osterhage | 26 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 2 |
| 3 | Philipp Lienhart | 30 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 2 |
| 29 | Philipp Treu | 25 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 45 | 1 |
| 69 | Rouven Tarnutzer | 19 | 175,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | 1 | 0 |
| 32 | Vincenzo Grifo | 33 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 52 | 14 |
| 14 | Yuito Suzuki | 24 | 24,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 41 | 9 |