CẦU THỦ
Đang thi đấu
Maximilian Eggestein
Giá trị thị trường
10,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 8 tháng 12, 1996
- Nơi sinh
- Hannover, Đức
- Chiều cao
- 1,81 m
- Quốc tịch
- Đức
- Gia nhập CLB từ
- 18 tháng 8, 2021
- Người đại diện
- ROOF
Trận tiếp theo
Bundesliga
· Europa-Park Stadion, Freiburg im Breisgau
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
388
Bàn thắng
28
Kiến tạo
33
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | SC Freiburg | 34 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | SC Freiburg | 33 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | SC Freiburg | 33 | 1 | 2 | 6 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | SC Freiburg | 31 | 1 | 2 | 6 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | SC Freiburg | 31 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 33 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 32 | 1 | 3 | 6 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 34 | 5 | 5 | 4 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 33 | 2 | 4 | 3 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 15 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | SC Freiburg | 13 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Europa League | SC Freiburg | 10 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | SC Freiburg | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 8 | 52 | 8 | |
| 24/25 | 8 | 37 | 1 | |
| 23/24 | 8 | 45 | 5 | |
| 22/23 | 8 | 45 | — | |
| 21/22 | 8 | 37 | — | |
| 2021 | 35 | 1 | — | |
| 20/21 | 35 | 38 | — | |
| 19/20 | 35 | 36 | — | |
| 18/19 | 35 | 39 | — | |
| 17/18 | 35 | 38 | — | |
| 16/17 | 35 | 20 | — | |
| 15/16 | 35 | 24 | — | |
| 14/15 | 35 | 5 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/22 | Chuyển nhượng | 5,0 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 04/05 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
10,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
30,0 Tr €
vào 5 tháng 6, 2019
- 18 thg 8, 2014: €75k, W. Bremen II
- 4 thg 2, 2015: €250k, W. Bremen II
- 1 thg 7, 2015: €300k, Werder Bremen
- 29 thg 10, 2015: €450k, Werder Bremen
- 22 thg 7, 2016: €500k, Werder Bremen
- 22 thg 3, 2017: €1m, Werder Bremen
- 19 thg 6, 2017: €2m, Werder Bremen
- 28 thg 12, 2017: €4m, Werder Bremen
- 4 thg 4, 2018: €7m, Werder Bremen
- 5 thg 6, 2018: €10m, Werder Bremen
- 22 thg 10, 2018: €17m, Werder Bremen
- 18 thg 12, 2018: €20m, Werder Bremen
- 6 thg 3, 2019: €25m, Werder Bremen
- 5 thg 6, 2019: €30m, Werder Bremen
- 17 thg 12, 2019: €23m, Werder Bremen
- 11 thg 3, 2020: €16m, Werder Bremen
- 8 thg 4, 2020: €13m, Werder Bremen
- 10 thg 2, 2021: €11m, Werder Bremen
- 9 thg 6, 2021: €7,50m, Werder Bremen
- 22 thg 12, 2021: €7,50m, SC Freiburg
- 9 thg 6, 2022: €8m, SC Freiburg
- 22 thg 6, 2023: €10m, SC Freiburg
- 27 thg 5, 2026: €10m, SC Freiburg
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Maximilian Eggestein đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Maximilian Eggestein là SC Freiburg.
Maximilian Eggestein mang áo số mấy?
- Maximilian Eggestein mang áo số 8. Câu lạc bộ là Freiburg.
Maximilian Eggestein chơi vị trí nào?
- Maximilian Eggestein chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Maximilian Eggestein bao nhiêu tuổi?
- Maximilian Eggestein 29 tuổi, sinh ngày 8 tháng 12, 1996.
Giá trị thị trường của Maximilian Eggestein là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Maximilian Eggestein là 10,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Maximilian Eggestein là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Maximilian Eggestein là 30,0 Tr €, vào ngày 5 tháng 6, 2019.
Maximilian Eggestein đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Maximilian Eggestein đã thi đấu 388 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Maximilian Eggestein đã ghi được 28 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Maximilian Eggestein mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Maximilian Eggestein là Đức.
Maximilian Eggestein sinh ra ở đâu?
- Maximilian Eggestein sinh ra tại Hannover, Đức.
Maximilian Eggestein cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Maximilian Eggestein là 1,81 m.
Maximilian Eggestein thuận chân nào?
- Maximilian Eggestein thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.