CẦU THỦ
Đang thi đấu
Christos Donis
Giá trị thị trường
300,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 9 tháng 10, 1994
- Nơi sinh
- Athen, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 24 tháng 1, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- fair-sport GmbH
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 20/21
Mùa giải
11
Số trận
166
Bàn thắng
12
Kiến tạo
9
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Eredivisie | VVV-Venlo | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 23 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 25 | 1 | 0 | 6 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 19 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 16/17 | Super League 1 | Iraklis Thessaloniki | 15 | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 16/17 | Super League 1 | PAS Giannina | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 18 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 13/14 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 11 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | KNVB Beker | VVV-Venlo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19/20 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 5 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Kypello Elladas | PAS Giannina | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 14/15 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017 | Europa League Qualifying | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | PAS Giannina | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 77 | 29 | — | |
| 24/25 | 77 | 27 | — | |
| 2021 | 18 | 12 | — | |
| 2020 | 14 | 1 | — | |
| 19/20 | 8 | 28 | 5 | |
| 18/19 | 8 | 30 | 4 | |
| 17/18 | 6 | 31 | 3 | |
| 2017 | 18 | 15 | — | |
| 16/17 | 18 | 17 | — | |
| 2015 | 18 | 1 | — | |
| 14/15 | 18 | 35 | — | |
| 13/14 | 18 | 22 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
800,0 N €
vào 22 tháng 5, 2018
- 8 thg 7, 2012: €150k, Panathinaikos
- 26 thg 8, 2012: €250k, Panathinaikos
- 2 thg 12, 2013: €100k, Panathinaikos
- 28 thg 3, 2014: €250k, Panathinaikos
- 11 thg 11, 2014: €500k, Panathinaikos
- 10 thg 5, 2015: €600k, Panathinaikos
- 21 thg 12, 2016: €450k, PAS Giannina
- 11 thg 5, 2017: €500k, Iraklis
- 18 thg 12, 2017: €500k, Panathinaikos
- 22 thg 5, 2018: €800k, Panathinaikos
- 21 thg 5, 2019: €700k, Panathinaikos
- 8 thg 4, 2020: €550k, Panathinaikos
- 4 thg 8, 2020: €750k, Panathinaikos
- 22 thg 2, 2021: €600k, VVV-Venlo
- 29 thg 12, 2021: €350k, Ascoli
- 7 thg 11, 2022: €300k, Without Club
- 9 thg 6, 2023: €450k, Radomiak Radom
- 6 thg 10, 2023: €550k, Radomiak Radom
- 29 thg 12, 2023: €450k, Radomiak Radom
- 7 thg 6, 2024: €350k, Radomiak Radom
- 8 thg 12, 2025: €300k, Radomiak Radom
- 4 thg 6, 2026: €300k, Radomiak Radom
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Christos Donis đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Christos Donis là Radomiak Radom.
Christos Donis mang áo số mấy?
- Christos Donis mang áo số 77. Câu lạc bộ là Radomiak.
Christos Donis chơi vị trí nào?
- Christos Donis chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Christos Donis bao nhiêu tuổi?
- Christos Donis 31 tuổi, sinh ngày 9 tháng 10, 1994.
Giá trị thị trường của Christos Donis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Christos Donis là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Christos Donis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Christos Donis là 800,0 N €, vào ngày 22 tháng 5, 2018.
Christos Donis đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Christos Donis đã thi đấu 166 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Christos Donis đã ghi được 12 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Christos Donis đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Christos Donis đã thi đấu 3 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hy Lạp.
Christos Donis mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Christos Donis là Hy Lạp.
Christos Donis sinh ra ở đâu?
- Christos Donis sinh ra tại Athen, Hy Lạp.
Christos Donis cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Christos Donis là 1,84 m.
Christos Donis thuận chân nào?
- Christos Donis thuận chân phải.
Hợp đồng của Christos Donis kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Christos Donis có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.