
Radomiak Radom
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- João Henriques
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 26,5
- Cầu thủ ngoại
- 15 (55,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Stadion im. Braci Czachorów
- Sức chứa
- 14.440
- Cân bằng chuyển nhượng
- -100,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Abdoul Tapsoba | 25 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Adam Żabicki | 20 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Adrián Diéguez | 30 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Alex Niziołek | 20 | — | — | — |
| 6 | Bruno Jordão | 27 | 700,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 77 | Christos Donis | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Depú | 26 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 3 | 0 |
| 21 | Elves Baldé | 26 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 1 |
| 1 | Filip Majchrowicz | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Guilherme Zimovski | 21 | — | — | — |
| 2 | Ibrahima Camará | 27 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 13 | Jan Grzesik | 31 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Jérémy Blasco | 27 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | João Pedro | 23 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 3 | Josh Wilson-Esbrand | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 9 | Leândro | 37 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 82 | Luquinhas | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Mateusz Cichocki | 34 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Maurides | 32 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 75 | Michał Jerke | 20 | — | — | — |
| 28 | Michał Kaput | 28 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Mikołaj Molendowski | 19 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Oskar Markiewicz | 26 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Paulius Golubickas | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Rafał Wolski | 33 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Roberto Alves | 29 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Romário Baró | 26 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Steve Kingue | 26 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Vasco LopesCape VerdeTấn công | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 2 |
| 44 | Wiktor Koptas | 21 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Zié Ouattara | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |