CẦU THỦ
Không có dữ liệu gần đây
Chúng tôi không có dữ liệu thi đấu gần đây của cầu thủ này. Điều đó không có nghĩa là họ đã giải nghệ — nguồn dữ liệu không xác nhận họ đã dừng thi đấu.
Claudemir
Giá trị thị trường
200,0 N €
16 tháng 6, 2023
Câu lạc bộ gần nhất
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 27 tháng 3, 1988
- Nơi sinh
- Macaúbas, Brazil
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Brazil
- Người đại diện
- Intergol B.V.
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 22/23
Mùa giải
15
Số trận
303
Bàn thắng
12
Kiến tạo
24
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Liga Portugal | FC Vizela | 22 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | FC Vizela | 26 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| 20/21 | Süper Lig | Sivasspor | 30 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 19/20 | Süper Lig | Sivasspor | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | SC Braga | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | SC Braga | 30 | 2 | 4 | 4 | 0 |
| 16/17 | JPL | Club Brugge KV | 24 | 1 | 4 | 4 | 0 |
| 15/16 | JPL | Club Brugge KV | 20 | 2 | 4 | 4 | 0 |
| 14/15 | Superliga | FC Copenhagen | 14 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | JPL | Club Brugge KV | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | Superliga | FC Copenhagen | 30 | 1 | 2 | 6 | 0 |
| 12/13 | Superliga | FC Copenhagen | 31 | 2 | 2 | 5 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Allianz Cup | FC Vizela | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Allianz Cup | SC Braga | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 14/15 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 12/13 | Oddset Pokalen | FC Copenhagen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Europa League | Sivasspor | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Club Brugge KV | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Club Brugge KV | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Europa League | FC Copenhagen | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Champions League Qu. | FC Copenhagen | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Champions League | FC Copenhagen | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Europa League | FC Copenhagen | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Champions League Qu. | FC Copenhagen | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 22/23 | 6 | 26 | 2 | |
| 21/22 | 6 | 26 | 1 | |
| 2020 | 25 | 12 | — | |
| 20/21 | 6 | 40 | — | |
| 2019 | 6 | 16 | — | |
| 18/19 | 25 | 28 | — | |
| 16/17 | 6 | 35 | — | |
| 2015 | 6 | 8 | — | |
| 15/16 | 6 | 35 | — | |
| 2014 | 6 | 28 | — | |
| 13/14 | 6 | 40 | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
200,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
3,3 Tr €
vào 15 tháng 6, 2011
- 23 thg 3, 2008: €100k, FC Vizela
- 31 thg 3, 2008: €350k, FC Vizela
- 3 thg 8, 2008: €700k, FC Vizela
- 2 thg 12, 2008: €1m, FC Vizela
- 8 thg 6, 2009: €2m, FC Vizela
- 17 thg 1, 2010: €2,50m, FC Vizela
- 22 thg 11, 2010: €3m, FC Vizela
- 15 thg 6, 2011: €3,25m, FC Vizela
- 18 thg 7, 2012: €3m, FC Vizela
- 17 thg 1, 2013: €2,50m, FC Vizela
- 10 thg 2, 2014: €2m, FC Vizela
- 31 thg 8, 2014: €1,60m, FC Vizela
- 22 thg 10, 2015: €1,20m, FC Vizela
- 7 thg 2, 2016: €1,50m, FC Vizela
- 21 thg 1, 2017: €2m, FC Vizela
- 20 thg 12, 2017: €2,30m, FC Vizela
- 1 thg 6, 2018: €2,10m, FC Vizela
- 1 thg 11, 2018: €2,50m, FC Vizela
- 11 thg 1, 2019: €3m, FC Vizela
- 30 thg 12, 2019: €2,50m, FC Vizela
- 25 thg 3, 2020: €2m, FC Vizela
- 8 thg 4, 2020: €1,60m, FC Vizela
- 4 thg 8, 2020: €1,20m, FC Vizela
- 23 thg 12, 2020: €1m, FC Vizela
- 16 thg 3, 2021: €800k, FC Vizela
- 21 thg 5, 2021: €900k, FC Vizela
- 27 thg 12, 2021: €500k, FC Vizela
- 31 thg 5, 2022: €300k, FC Vizela
- 1 thg 11, 2022: €200k, FC Vizela
- 16 thg 6, 2023: €200k, FC Vizela
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Claudemir từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Claudemir trước đây là FC Vizela.
Claudemir từng mang áo số mấy?
- Claudemir đã mang áo số 6 trong mùa giải 22/23. Câu lạc bộ khi đó là Vizela.
Claudemir chơi vị trí nào?
- Claudemir chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Claudemir bao nhiêu tuổi?
- Claudemir 38 tuổi, sinh ngày 27 tháng 3, 1988.
Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Claudemir là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Claudemir là 200,0 N €, vào ngày 16 tháng 6, 2023.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Claudemir là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Claudemir là 3,3 Tr €, vào ngày 15 tháng 6, 2011.
Claudemir đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Claudemir đã thi đấu 303 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Claudemir đã ghi được 12 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Claudemir mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Claudemir là Brazil.
Claudemir sinh ra ở đâu?
- Claudemir sinh ra tại Macaúbas, Brazil.
Claudemir cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Claudemir là 1,85 m.
Claudemir thuận chân nào?
- Claudemir thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.