CẦU THỦ
Đang thi đấu
Cristhian Stuani
Giá trị thị trường
700,0 N €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 12 tháng 10, 1986
- Nơi sinh
- Tala, Uruguay
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Uruguay
- Gia nhập CLB từ
- 21 tháng 7, 2017
Trận tiếp theo
LaLiga 2
· Estadi Montilivi, Girona
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
344
Bàn thắng
116
Kiến tạo
14
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Girona FC | 21 | 5 | 0 | 4 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Girona FC | 32 | 11 | 2 | 4 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Girona FC | 31 | 9 | 3 | 6 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Girona FC | 32 | 9 | 0 | 8 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Girona FC | 32 | 19 | 0 | 9 | 0 |
| 17/18 | LaLiga | Girona FC | 33 | 21 | 0 | 8 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Middlesbrough FC | 23 | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 14/15 | LaLiga | RCD Espanyol Barcelona | 37 | 12 | 0 | 6 | 0 |
| 13/14 | LaLiga | RCD Espanyol Barcelona | 34 | 6 | 5 | 10 | 0 |
| 12/13 | LaLiga | RCD Espanyol Barcelona | 32 | 7 | 4 | 14 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Copa del Rey | Girona FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Copa del Rey | Girona FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Girona FC | 5 | 5 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Girona FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Copa del Rey | Girona FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | FA Cup | Middlesbrough FC | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Copa del Rey | RCD Espanyol Barcelona | 8 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 13/14 | Copa del Rey | RCD Espanyol Barcelona | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | Copa del Rey | RCD Espanyol Barcelona | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Champions League | Girona FC | 8 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 7 | 27 | 2 | |
| 24/25 | 7 | 47 | 9 | |
| 23/24 | 7 | 37 | 10 | |
| 2022 | 7 | 1 | — | |
| 22/23 | 7 | 35 | 9 | |
| 2021 | 7 | 2 | — | |
| 18/19 | 7 | 26 | 4 | |
| 17/18 | 7 | 36 | 2 | |
| 2016 | 18 | 1 | — | |
| 16/17 | 18 | 35 | — | |
| 14/15 | 8 | 45 | — | |
| 13/14 | 8 | 39 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/18 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 3,0 Tr € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 2,7 Tr € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | 1,4 Tr € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
700,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 31 tháng 10, 2018
- 4 thg 1, 2008: €500k, Reggina
- 6 thg 8, 2009: €350k, Albacete
- 27 thg 11, 2009: €600k, Albacete
- 7 thg 1, 2010: €1m, Albacete
- 20 thg 8, 2010: €2m, Levante
- 4 thg 2, 2011: €2,50m, Levante
- 17 thg 8, 2011: €2,50m, Racing
- 3 thg 7, 2012: €3m, Reggina
- 31 thg 8, 2012: €4m, Espanyol
- 11 thg 1, 2013: €3m, Espanyol
- 13 thg 6, 2013: €3,50m, Espanyol
- 23 thg 1, 2014: €3m, Espanyol
- 23 thg 1, 2015: €4m, Espanyol
- 20 thg 4, 2016: €4m, Middlesbrough
- 20 thg 2, 2017: €3,50m, Middlesbrough
- 1 thg 1, 2018: €5m, Girona FC
- 22 thg 3, 2018: €7,50m, Girona FC
- 31 thg 10, 2018: €10m, Girona FC
- 11 thg 6, 2019: €7m, Girona FC
- 10 thg 9, 2019: €6m, Girona FC
- 20 thg 12, 2019: €5m, Girona FC
- 8 thg 4, 2020: €4m, Girona FC
- 8 thg 10, 2020: €3m, Girona FC
- 8 thg 1, 2021: €2,50m, Girona FC
- 19 thg 3, 2021: €2m, Girona FC
- 24 thg 6, 2021: €1,50m, Girona FC
- 7 thg 11, 2022: €2m, Girona FC
- 7 thg 6, 2024: €1,80m, Girona FC
- 27 thg 12, 2024: €1,20m, Girona FC
- 9 thg 6, 2025: €1m, Girona FC
- 12 thg 12, 2025: €900k, Girona FC
- 16 thg 3, 2026: €800k, Girona FC
- 5 thg 6, 2026: €700k, Girona FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Cristhian Stuani đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Cristhian Stuani là Girona FC.
Cristhian Stuani mang áo số mấy?
- Cristhian Stuani mang áo số 7. Câu lạc bộ là Girona.
Cristhian Stuani chơi vị trí nào?
- Cristhian Stuani chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Cristhian Stuani bao nhiêu tuổi?
- Cristhian Stuani 39 tuổi, sinh ngày 12 tháng 10, 1986.
Giá trị thị trường của Cristhian Stuani là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Cristhian Stuani là 700,0 N €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Cristhian Stuani là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Cristhian Stuani là 10,0 Tr €, vào ngày 31 tháng 10, 2018.
Cristhian Stuani đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Cristhian Stuani đã thi đấu 344 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Cristhian Stuani đã ghi được 116 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Cristhian Stuani đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Cristhian Stuani đã thi đấu 50 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Uruguay. Cristhian Stuani đã ghi được 8 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Cristhian Stuani mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Cristhian Stuani là Uruguay.
Cristhian Stuani sinh ra ở đâu?
- Cristhian Stuani sinh ra tại Tala, Uruguay.
Cristhian Stuani cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Cristhian Stuani là 1,84 m.
Cristhian Stuani thuận chân nào?
- Cristhian Stuani thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.