Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Girona FC

40 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Míchel
Quy mô đội hình
25
Tuổi trung bình
25,2
Cầu thủ ngoại
14 (56%)
Cầu thủ ĐTQG
5
Sân vận động
Montilivi
Sức chứa
14.624
Cân bằng chuyển nhượng
+13,8 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
9Abel RuizTây Ban NhaTấn công262,0 Tr €Định giá thg 6 2026110
16Alejandro FrancésTây Ban NhaHậu vệ243,0 Tr €Định giá thg 6 2026250
43Aleksandar AndreevBulgariaThủ môn20———
24Álex MorenoTây Ban NhaHậu vệ333,0 Tr €Định giá thg 6 2026310
31Antonio SalgueroTây Ban NhaHậu vệ21—10
4Arnau MartínezTây Ban NhaHậu vệ2310,0 Tr €Định giá thg 6 2026362
20Axel WitselBỉTiền vệ371,2 Tr €Định giá thg 6 2026321
18Azzedine OunahiMa-rốcTiền vệ2610,0 Tr €Định giá thg 6 2026275
19Bojan MiovskiBắc MacedoniaTấn công272,5 Tr €Định giá thg 5 20263712
21Bryan GilTây Ban NhaTấn công258,0 Tr €Định giá thg 6 2026300
14Claudio EcheverriArgentinaTiền vệ2015,0 Tr €Định giá thg 6 2026281
7Cristhian StuaniUruguayTấn công39700,0 N €Định giá thg 6 2026226
17Daley BlindHà LanHậu vệ361,2 Tr €Định giá thg 6 2026310
5David LópezTây Ban NhaHậu vệ36600,0 N €Định giá thg 6 202660
14Dawda CamaraMauritaniaTấn công231,0 Tr €Định giá thg 12 202541
1Dominik LivakovicCroatiaThủ môn314,0 Tr €Định giá thg 5 202630
6Donny van de BeekHà LanTiền vệ291,8 Tr €Định giá thg 6 202620
8Fran BeltránTây Ban NhaTiền vệ274,0 Tr €Định giá thg 6 2026321
28Gibert JordanaTây Ban NhaHậu vệ19—10
2Hugo RincónTây Ban NhaHậu vệ233,5 Tr €Định giá thg 6 2026351
23Iván MartínTây Ban NhaTiền vệ275,0 Tr €Định giá thg 6 2026370
30Javi SarasaTây Ban NhaTiền vệ21—10
22Jhon SolísColombiaTiền vệ212,5 Tr €Định giá thg 12 2025150
3Joel RocaTây Ban NhaTấn công216,0 Tr €Định giá thg 6 2026333
32Juan ArangoVenezuelaTấn công2050,0 N €Định giá thg 12 202520
1Juan CarlosTây Ban NhaThủ môn38100,0 N €Định giá thg 6 2026——
18Ladislav KrejciCzech RepublicHậu vệ2722,0 Tr €Định giá thg 6 2026342
29Lass KouroumaGuineaTiền vệ22500,0 N €Định giá thg 6 202670
44Papa BaSenegalTấn công2250,0 N €Định giá thg 12 202520
13Paulo GazzanigaArgentinaThủ môn341,8 Tr €Định giá thg 6 2026360
27Pol ArnauTây Ban NhaHậu vệ21—10
8PortuTây Ban NhaTấn công341,2 Tr €Định giá thg 6 2026110
36Ricard ArteroTây Ban NhaTiền vệ23200,0 N €Định giá thg 6 2022——
11Thomas LemarPhápTiền vệ301,8 Tr €Định giá thg 6 2026283
15Viktor TsygankovUkrainaTấn công2815,0 Tr €Định giá thg 6 2026347
12Vitor ReisBrazilHậu vệ2030,0 Tr €Định giá thg 6 2026381
25Vladyslav KrapyvtsovUkrainaThủ môn21300,0 N €Định giá thg 6 202630
19Vladyslav VanatUkrainaTấn công2415,0 Tr €Định giá thg 6 20263111
21Yangel HerreraVenezuelaTiền vệ286,0 Tr €Định giá thg 6 2026160
10Yáser AsprillaColombiaTấn công2214,0 Tr €Định giá thg 5 2026241