CẦU THỦ
Đang thi đấu
Donny van de Beek
Giá trị thị trường
1,8 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 18 tháng 4, 1997
- Nơi sinh
- Nijkerkerveen, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 11 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- PUM
Trận tiếp theo
LaLiga 2
· Estadi Montilivi, Girona
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
283
Bàn thắng
47
Kiến tạo
37
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Girona FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Girona FC | 26 | 2 | 2 | 5 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Manchester United | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Manchester United | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Everton FC | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Manchester United | 19 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 23 | 8 | 6 | 3 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 34 | 9 | 10 | 1 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 34 | 11 | 6 | 4 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 19 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Copa del Rey | Girona FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Manchester United | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2019 | Johan Cruijff Schaal | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 5 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Champions League | Girona FC | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Manchester United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Manchester United | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Manchester United | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Manchester United | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Ajax Amsterdam | 5 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Ajax Amsterdam | 12 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Ajax Amsterdam | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Ajax Amsterdam | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 6 | 5 | |
| 24/25 | 6 | 41 | |
| 2024 | 25 | 15 | |
| 2023 | 34 | 12 | |
| 2022 | 30 | 9 | |
| 22/23 | 34 | 13 | |
| 21/22 | 34 | 29 | |
| 20/21 | 34 | 50 | |
| 19/20 | 6 | 38 | |
| 2018 | 6 | 1 | |
| 18/19 | 6 | 56 | |
| 17/18 | 6 | 40 | |
| 16/17 | 30 | 46 | |
| 2015 | 37 | 1 | |
| 15/16 | 30 | 18 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 39,0 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,8 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
55,0 Tr €
vào 18 tháng 12, 2019
- 26 thg 1, 2015: €25k, Ajax U21
- 21 thg 2, 2015: €200k, Ajax U21
- 1 thg 7, 2015: €250k, Ajax U21
- 5 thg 2, 2016: €1m, Ajax
- 15 thg 7, 2016: €1,50m, Ajax
- 18 thg 1, 2017: €2m, Ajax
- 7 thg 6, 2017: €4m, Ajax
- 26 thg 10, 2017: €5,50m, Ajax
- 17 thg 1, 2018: €9m, Ajax
- 12 thg 6, 2018: €14m, Ajax
- 4 thg 10, 2018: €18m, Ajax
- 28 thg 12, 2018: €20m, Ajax
- 13 thg 3, 2019: €25m, Ajax
- 12 thg 6, 2019: €40m, Ajax
- 19 thg 9, 2019: €50m, Ajax
- 18 thg 12, 2019: €55m, Ajax
- 8 thg 4, 2020: €44m, Ajax
- 13 thg 10, 2020: €44m, Man Utd
- 17 thg 12, 2020: €40m, Man Utd
- 18 thg 3, 2021: €35m, Man Utd
- 27 thg 5, 2021: €30m, Man Utd
- 5 thg 10, 2021: €25m, Man Utd
- 15 thg 9, 2022: €20m, Man Utd
- 16 thg 3, 2023: €17m, Man Utd
- 20 thg 6, 2023: €13m, Man Utd
- 9 thg 10, 2023: €10m, Man Utd
- 19 thg 12, 2023: €9m, Man Utd
- 27 thg 3, 2024: €7m, Frankfurt
- 29 thg 5, 2024: €5m, Frankfurt
- 27 thg 12, 2024: €7,50m, Girona FC
- 9 thg 6, 2025: €5m, Girona FC
- 2 thg 10, 2025: €3m, Girona FC
- 12 thg 12, 2025: €2m, Girona FC
- 5 thg 6, 2026: €1,80m, Girona FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Donny van de Beek đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Donny van de Beek là Girona FC.
Donny van de Beek mang áo số mấy?
- Donny van de Beek mang áo số 6. Câu lạc bộ là Girona.
Donny van de Beek chơi vị trí nào?
- Donny van de Beek chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Donny van de Beek bao nhiêu tuổi?
- Donny van de Beek 29 tuổi, sinh ngày 18 tháng 4, 1997.
Giá trị thị trường của Donny van de Beek là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Donny van de Beek là 1,8 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Donny van de Beek là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Donny van de Beek là 55,0 Tr €, vào ngày 18 tháng 12, 2019.
Donny van de Beek đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Donny van de Beek đã thi đấu 283 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Donny van de Beek đã ghi được 47 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Donny van de Beek đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Donny van de Beek đã thi đấu 19 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan. Donny van de Beek đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Donny van de Beek mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Donny van de Beek là Hà Lan.
Donny van de Beek sinh ra ở đâu?
- Donny van de Beek sinh ra tại Nijkerkerveen, Hà Lan.
Donny van de Beek cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Donny van de Beek là 1,84 m.
Donny van de Beek thuận chân nào?
- Donny van de Beek thuận chân phải.
Hợp đồng của Donny van de Beek kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Donny van de Beek có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.