CẦU THỦ
Đang thi đấu
Daley Blind
Giá trị thị trường
1,2 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 9 tháng 3, 1990
- Nơi sinh
- Amsterdam, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 7 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- SEG
Trận tiếp theo
LaLiga 2
· Estadi Montilivi, Girona
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
22
Số trận
529
Bàn thắng
23
Kiến tạo
29
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Girona FC | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Girona FC | 34 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Girona FC | 34 | 1 | 2 | 6 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 13 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | Bayern Munich | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 34 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 23 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 20 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 34 | 5 | 4 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Manchester United | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Manchester United | 23 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 15/16 | Premier League | Manchester United | 35 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 14/15 | Premier League | Manchester United | 25 | 2 | 3 | 4 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 29 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 12/13 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 34 | 2 | 2 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Copa del Rey | Girona FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Girona FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Johan Cruijff Schaal | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Johan Cruijff Schaal | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Johan Cruijff Schaal | Ajax Amsterdam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Community Shield | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | FA Cup | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | FA Cup | Manchester United | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | FA Cup | Manchester United | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2013 | Johan Cruijff Schaal | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Johan Cruijff Schaal | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Champions League | Girona FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Ajax Amsterdam | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Ajax Amsterdam | 8 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Ajax Amsterdam | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Ajax Amsterdam | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Ajax Amsterdam | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Manchester United | 6 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Manchester United | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Manchester United | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Manchester United | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | Manchester United | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | Champions League | Ajax Amsterdam | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | Europa League | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | Champions League | Ajax Amsterdam | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 12/13 | Europa League | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 17 | 34 | — | |
| 24/25 | 17 | 42 | — | |
| 23/24 | 17 | 38 | — | |
| 2023 | 23 | 25 | — | |
| 2022 | 17 | 21 | 1 | |
| 21/22 | 17 | 48 | 1 | |
| 20/21 | 17 | 35 | 2 | |
| 19/20 | 17 | 34 | — | |
| 18/19 | 17 | 57 | — | |
| 17/18 | 17 | 26 | — | |
| 16/17 | 17 | 50 | — | |
| 15/16 | 17 | 56 | — | |
| 2014 | 17 | 3 | — | |
| 14/15 | 17 | 29 | — | |
| 13/14 | 17 | 47 | 5 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 16,0 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 17,5 Tr € | |
| 09/10 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 09/10 | Cho mượn | — | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,2 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
25,0 Tr €
vào 18 tháng 12, 2019
- 8 thg 12, 2008: €100k, Ajax U21
- 8 thg 1, 2009: €750k, Ajax
- 1 thg 8, 2010: €1m, Ajax
- 15 thg 6, 2011: €1,25m, Ajax
- 5 thg 1, 2012: €1m, Ajax
- 30 thg 6, 2012: €1,25m, Ajax
- 9 thg 1, 2013: €2m, Ajax
- 28 thg 5, 2013: €4,50m, Ajax
- 11 thg 2, 2014: €6m, Ajax
- 11 thg 8, 2014: €12m, Ajax
- 5 thg 10, 2014: €15m, Man Utd
- 1 thg 7, 2015: €17m, Man Utd
- 9 thg 2, 2016: €19m, Man Utd
- 1 thg 8, 2016: €22m, Man Utd
- 2 thg 1, 2018: €20m, Man Utd
- 28 thg 5, 2018: €18m, Man Utd
- 28 thg 12, 2018: €18m, Ajax
- 12 thg 6, 2019: €24m, Ajax
- 18 thg 12, 2019: €25m, Ajax
- 8 thg 4, 2020: €20m, Ajax
- 6 thg 1, 2021: €15m, Ajax
- 4 thg 10, 2021: €13,50m, Ajax
- 17 thg 3, 2022: €10m, Ajax
- 8 thg 6, 2022: €9m, Ajax
- 14 thg 9, 2022: €7m, Ajax
- 11 thg 11, 2022: €6m, Ajax
- 22 thg 6, 2023: €3m, Bayern Munich
- 22 thg 12, 2023: €3m, Girona FC
- 27 thg 12, 2024: €2m, Girona FC
- 9 thg 6, 2025: €1,50m, Girona FC
- 12 thg 12, 2025: €1,40m, Girona FC
- 5 thg 6, 2026: €1,20m, Girona FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Daley Blind đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Daley Blind là Girona FC.
Daley Blind mang áo số mấy?
- Daley Blind mang áo số 17. Câu lạc bộ là Girona.
Daley Blind chơi vị trí nào?
- Daley Blind chơi ở vị trí Trung vệ.
Daley Blind bao nhiêu tuổi?
- Daley Blind 36 tuổi, sinh ngày 9 tháng 3, 1990.
Giá trị thị trường của Daley Blind là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Daley Blind là 1,2 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Daley Blind là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Daley Blind là 25,0 Tr €, vào ngày 18 tháng 12, 2019.
Daley Blind đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Daley Blind đã thi đấu 529 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Daley Blind đã ghi được 23 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Daley Blind đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Daley Blind đã thi đấu 108 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan. Daley Blind đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Daley Blind mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Daley Blind là Hà Lan.
Daley Blind sinh ra ở đâu?
- Daley Blind sinh ra tại Amsterdam, Hà Lan.
Daley Blind cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Daley Blind là 1,80 m.
Daley Blind thuận chân nào?
- Daley Blind thuận chân trái.
Hợp đồng của Daley Blind kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Daley Blind có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.