CẦU THỦ
Đang thi đấu
Viktor Tsygankov
Giá trị thị trường
15,0 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 15 tháng 11, 1997
- Nơi sinh
- Nahariya, Israel
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 17 tháng 1, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Trận tiếp theo
LaLiga 2
· Estadi Montilivi, Girona
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
16
Số trận
330
Bàn thắng
98
Kiến tạo
78
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Girona FC | 32 | 6 | 5 | 3 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Girona FC | 27 | 2 | 5 | 1 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Girona FC | 30 | 8 | 7 | 0 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Girona FC | 19 | 3 | 6 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 13 | 6 | 5 | 1 | 0 |
| 2021 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 18 | 11 | 3 | 1 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 20 | 12 | 8 | 2 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 20 | 8 | 5 | 2 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 22 | 11 | 6 | 2 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 18 | 9 | 6 | 2 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 20 | 3 | 4 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Copa del Rey | Girona FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Girona FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Champions League | Girona FC | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Dynamo Kyiv | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Dynamo Kyiv | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Dynamo Kyiv | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Dynamo Kyiv | 6 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Dynamo Kyiv | 9 | 2 | 4 | 0 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Dynamo Kyiv | 8 | 3 | 4 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Dynamo Kyiv | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 15 | 34 | — | |
| 24/25 | 8 | 33 | — | |
| 2023 | 8 | 21 | — | |
| 23/24 | 8 | 34 | — | |
| 2022 | 15 | 23 | 1 | |
| 2021 | 15 | 25 | 5 | |
| 2021 | 15 | 1 | — | |
| 20/21 | 15 | 35 | 6 | |
| 19/20 | 15 | 32 | 7 | |
| 18/19 | 15 | 37 | 15 | |
| 17/18 | 15 | 33 | 2 | |
| 16/17 | 15 | 32 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | 5,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
15,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
30,0 Tr €
vào 7 tháng 6, 2024
- 30 thg 9, 2016: €700k, Dynamo Kyiv
- 3 thg 1, 2017: €1,50m, Dynamo Kyiv
- 26 thg 6, 2017: €2,50m, Dynamo Kyiv
- 12 thg 1, 2018: €4m, Dynamo Kyiv
- 14 thg 5, 2018: €8m, Dynamo Kyiv
- 10 thg 12, 2018: €10m, Dynamo Kyiv
- 22 thg 3, 2019: €13m, Dynamo Kyiv
- 20 thg 6, 2019: €20m, Dynamo Kyiv
- 8 thg 4, 2020: €16m, Dynamo Kyiv
- 4 thg 9, 2020: €19m, Dynamo Kyiv
- 14 thg 1, 2021: €24m, Dynamo Kyiv
- 27 thg 5, 2021: €25m, Dynamo Kyiv
- 6 thg 12, 2022: €22m, Dynamo Kyiv
- 13 thg 6, 2023: €22m, Girona FC
- 22 thg 12, 2023: €25m, Girona FC
- 21 thg 3, 2024: €28m, Girona FC
- 7 thg 6, 2024: €30m, Girona FC
- 27 thg 12, 2024: €22m, Girona FC
- 9 thg 6, 2025: €18m, Girona FC
- 2 thg 10, 2025: €15m, Girona FC
- 5 thg 6, 2026: €15m, Girona FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Viktor Tsygankov đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Viktor Tsygankov là Girona FC.
Viktor Tsygankov mang áo số mấy?
- Viktor Tsygankov mang áo số 15. Câu lạc bộ là Girona.
Viktor Tsygankov chơi vị trí nào?
- Viktor Tsygankov chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Viktor Tsygankov bao nhiêu tuổi?
- Viktor Tsygankov 28 tuổi, sinh ngày 15 tháng 11, 1997.
Giá trị thị trường của Viktor Tsygankov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Viktor Tsygankov là 15,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Viktor Tsygankov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Viktor Tsygankov là 30,0 Tr €, vào ngày 7 tháng 6, 2024.
Viktor Tsygankov đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Viktor Tsygankov đã thi đấu 330 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Viktor Tsygankov đã ghi được 98 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Viktor Tsygankov đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Viktor Tsygankov đã thi đấu 67 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina. Viktor Tsygankov đã ghi được 14 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Viktor Tsygankov mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Viktor Tsygankov là Ukraina.
Viktor Tsygankov sinh ra ở đâu?
- Viktor Tsygankov sinh ra tại Nahariya, Israel.
Viktor Tsygankov cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Viktor Tsygankov là 1,78 m.
Viktor Tsygankov thuận chân nào?
- Viktor Tsygankov thuận chân trái.
Hợp đồng của Viktor Tsygankov kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Viktor Tsygankov có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.