CẦU THỦ
Đang thi đấu
Cristian Ramírez
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 12 tháng 8, 1994
- Nơi sinh
- Santo Domingo, Ecuador
- Chiều cao
- 1,72 m
- Quốc tịch
- Ecuador
- Gia nhập CLB từ
- 26 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
214
Bàn thắng
3
Kiến tạo
19
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | FK Krasnodar | 27 | 2 | 3 | 6 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | FK Krasnodar | 12 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FK Krasnodar | 16 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Krasnodar | 26 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | FK Krasnodar | 23 | 0 | 3 | 4 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | FK Krasnodar | 20 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | FK Krasnodar | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Russian Cup | FK Krasnodar | 9 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | FK Krasnodar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | FK Krasnodar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Russian Cup | FK Krasnodar | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Russian Cup | FK Krasnodar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Russian Cup | FK Krasnodar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| 2024 | Champions League Qu. | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| 2024 | Europa League Qualifying | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20/21 | Champions League | FK Krasnodar | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | FK Krasnodar | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | FK Krasnodar | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | FK Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | FK Krasnodar | 8 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 2017 | Europa League Qualifying | FK Krasnodar | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 16/17 | Europa League | FK Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 2 | 29 | |
| 24/25 | 99 | 16 | |
| 23/24 | 99 | 11 | |
| 22/23 | 6 | 39 | |
| 2021 | 6 | 15 | |
| 2020 | 6 | 24 | |
| 19/20 | 6 | 39 | |
| 18/19 | 6 | 37 | |
| 2017 | 12 | 16 | |
| 17/18 | 12 | 32 | |
| 2016 | 77 | 2 | |
| 2015 | 77 | 3 | |
| 2014 | 29 | 1 | |
| 2013 | 2 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 2,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 360,0 N € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
7,5 Tr €
vào 14 tháng 6, 2019
- 26 thg 1, 2013: €500k, F. Düsseldorf
- 14 thg 10, 2013: €800k, F. Düsseldorf
- 20 thg 1, 2014: €1m, F. Düsseldorf
- 13 thg 1, 2015: €700k, 1.FC Nuremberg
- 21 thg 7, 2015: €800k, Ferencváros
- 27 thg 11, 2015: €1m, Ferencváros
- 1 thg 6, 2016: €1,20m, Ferencváros
- 30 thg 9, 2016: €1,50m, Ferencváros
- 1 thg 6, 2017: €2,50m, Krasnodar
- 23 thg 12, 2017: €2,80m, Krasnodar
- 6 thg 6, 2018: €3,50m, Krasnodar
- 20 thg 12, 2018: €6,50m, Krasnodar
- 14 thg 6, 2019: €7,50m, Krasnodar
- 8 thg 4, 2020: €6m, Krasnodar
- 29 thg 7, 2020: €6,50m, Krasnodar
- 2 thg 6, 2021: €6m, Krasnodar
- 29 thg 12, 2021: €5,50m, Krasnodar
- 2 thg 6, 2022: €5m, Krasnodar
- 22 thg 12, 2023: €3,50m, Ferencváros
- 23 thg 12, 2024: €3m, Ferencváros
- 28 thg 5, 2025: €2,50m, Ferencváros
- 16 thg 12, 2025: €2m, Футбольный клуб "Локомотив" Москва
- 26 thg 5, 2026: €1,50m, Футбольный клуб "Локомотив" Москва
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Cristian Ramírez đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Cristian Ramírez là Футбольный клуб "Локомотив" Москва.
Cristian Ramírez mang áo số mấy?
- Cristian Ramírez mang áo số 2. Câu lạc bộ là Loko Moscow.
Cristian Ramírez chơi vị trí nào?
- Cristian Ramírez chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Cristian Ramírez bao nhiêu tuổi?
- Cristian Ramírez 32 tuổi, sinh ngày 12 tháng 8, 1994.
Giá trị thị trường của Cristian Ramírez là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Cristian Ramírez là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Cristian Ramírez là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Cristian Ramírez là 7,5 Tr €, vào ngày 14 tháng 6, 2019.
Cristian Ramírez đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Cristian Ramírez đã thi đấu 214 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Cristian Ramírez đã ghi được 3 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Cristian Ramírez đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Cristian Ramírez đã thi đấu 22 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ecuador. Cristian Ramírez đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Cristian Ramírez mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Cristian Ramírez là Ecuador.
Cristian Ramírez sinh ra ở đâu?
- Cristian Ramírez sinh ra tại Santo Domingo, Ecuador.
Cristian Ramírez cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Cristian Ramírez là 1,72 m.
Cristian Ramírez thuận chân nào?
- Cristian Ramírez thuận chân trái.
Hợp đồng của Cristian Ramírez kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Cristian Ramírez có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.