
Футбольный клуб "Локомотив" Москва
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 25,9
- Cầu thủ ngoại
- 6 (21,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 13
- Sân vận động
- RZD Arena
- Sức chứa
- 27.084
- Cân bằng chuyển nhượng
- +6,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Aleksandr Rudenko | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 7 |
| 45 | Aleksandr Silyanov | 25 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 3 |
| 83 | Aleksey Batrakov | 21 | 28,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 17 |
| 1 | Anton Mitryushkin | 30 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 93 | Artem Karpukas | 24 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 2 |
| 94 | Artem Timofeev | 32 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 56 | Bogdan Sheyko | 20 | — | — | — |
| 23 | César Montes | 29 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 4 |
| 2 | Cristian Ramírez | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 74 | Daniil Chevardin | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 16 | Daniil Veselov | 21 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 90 | Danila Godyaev | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 6 | Dmitriy Barinov | 30 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 3 |
| 10 | Dmitriy Vorobyov | 28 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 12 |
| 59 | Egor Pogostnov | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 85 | Evgeniy Morozov | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 5 | Gerzino Nyamsi | 29 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |
| 22 | Ilya Lantratov | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 3 | Lucas Fasson | 25 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 2 |
| 32 | Lucas Vera | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 24 | Maksim Nenakhov | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 88 | Mikhail Shchetinin | 21 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Nikita Saltykov | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 27 | Nikolay Komlichenko | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 10 |
| 99 | Ruslan Myalkovskiy | 20 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 9 | Sergey Pinyaev | 21 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 1 |
| 8 | Vladislav Sarveli | 28 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 1 |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 3 |