CẦU THỦ
Đang thi đấu
Dakonam Djené
Giá trị thị trường
1,4 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 31 tháng 12, 1991
- Nơi sinh
- Lome Dapaong, Togo
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Togo
- Gia nhập CLB từ
- 24 tháng 7, 2017
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- BY Sport Consulting
Trận tiếp theo
LaLiga
· Spotify Camp Nou, Barcelona
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
345
Bàn thắng
1
Kiến tạo
5
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Getafe CF | 34 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Getafe CF | 31 | 0 | 0 | 11 | 1 |
| 23/24 | LaLiga | Getafe CF | 33 | 0 | 0 | 14 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Getafe CF | 33 | 0 | 1 | 10 | 1 |
| 21/22 | LaLiga | Getafe CF | 35 | 0 | 1 | 11 | 1 |
| 20/21 | LaLiga | Getafe CF | 34 | 0 | 2 | 8 | 1 |
| 19/20 | LaLiga | Getafe CF | 34 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Getafe CF | 34 | 0 | 1 | 13 | 1 |
| 17/18 | LaLiga | Getafe CF | 36 | 1 | 0 | 9 | 0 |
| 16/17 | JPL | Sint-Truidense VV | 19 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Copa del Rey | Getafe CF | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Getafe CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Getafe CF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 20/21 | Copa del Rey | Getafe CF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Copa del Rey | Getafe CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Copa del Rey | Getafe CF | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/20 | Europa League | Getafe CF | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 2 | 37 | 32 | |
| 24/25 | 2 | 37 | 33 | |
| 23/24 | 2 | 37 | 30 | |
| 22/23 | 2 | 36 | 31 | |
| 21/22 | 2 | 35 | 35 | |
| 20/21 | 2 | 36 | 24 | |
| 19/20 | 2 | 43 | 15 | |
| 18/19 | 2 | 30 | 6 | |
| 17/18 | 2 | 36 | — | |
| 16/17 | 3 | 24 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/18 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,4 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
30,0 Tr €
vào 5 tháng 3, 2020
- 26 thg 8, 2013: €200k, Coton Sport FC
- 8 thg 1, 2015: €200k, AD Alcorcón
- 1 thg 7, 2015: €400k, AD Alcorcón
- 22 thg 2, 2016: €500k, AD Alcorcón
- 15 thg 7, 2016: €800k, Sint-Truiden
- 17 thg 8, 2017: €2,50m, Getafe CF
- 1 thg 1, 2018: €7,50m, Getafe CF
- 22 thg 3, 2018: €10m, Getafe CF
- 30 thg 5, 2018: €15m, Getafe CF
- 11 thg 6, 2019: €25m, Getafe CF
- 5 thg 3, 2020: €30m, Getafe CF
- 8 thg 4, 2020: €24m, Getafe CF
- 8 thg 10, 2020: €25m, Getafe CF
- 19 thg 3, 2021: €20m, Getafe CF
- 10 thg 6, 2021: €18m, Getafe CF
- 30 thg 12, 2021: €12m, Getafe CF
- 3 thg 6, 2022: €10m, Getafe CF
- 23 thg 9, 2022: €8m, Getafe CF
- 7 thg 11, 2022: €6m, Getafe CF
- 13 thg 6, 2023: €5m, Getafe CF
- 13 thg 10, 2023: €4m, Getafe CF
- 21 thg 3, 2024: €3m, Getafe CF
- 7 thg 6, 2024: €2,50m, Getafe CF
- 27 thg 12, 2024: €2m, Getafe CF
- 9 thg 6, 2025: €1,80m, Getafe CF
- 12 thg 12, 2025: €1,60m, Getafe CF
- 5 thg 6, 2026: €1,40m, Getafe CF
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Dakonam Djené đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Dakonam Djené là Getafe CF.
Dakonam Djené mang áo số mấy?
- Dakonam Djené mang áo số 2. Câu lạc bộ là Getafe.
Dakonam Djené chơi vị trí nào?
- Dakonam Djené chơi ở vị trí Trung vệ.
Dakonam Djené bao nhiêu tuổi?
- Dakonam Djené 34 tuổi, sinh ngày 31 tháng 12, 1991.
Giá trị thị trường của Dakonam Djené là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Dakonam Djené là 1,4 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dakonam Djené là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dakonam Djené là 30,0 Tr €, vào ngày 5 tháng 3, 2020.
Dakonam Djené đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Dakonam Djené đã thi đấu 345 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Dakonam Djené đã ghi được 1 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Dakonam Djené đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Dakonam Djené đã thi đấu 93 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Togo. Dakonam Djené đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Dakonam Djené mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Dakonam Djené là Togo.
Dakonam Djené sinh ra ở đâu?
- Dakonam Djené sinh ra tại Lome Dapaong, Togo.
Dakonam Djené cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Dakonam Djené là 1,78 m.
Dakonam Djené thuận chân nào?
- Dakonam Djené thuận chân phải.
Hợp đồng của Dakonam Djené kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Dakonam Djené có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.