Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Getafe CF

40 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
José Bordalás
Quy mô đội hình
22
Tuổi trung bình
27,0
Cầu thủ ngoại
12 (54,5%)
Cầu thủ ĐTQG
4
Sân vận động
Coliseum
Sức chứa
16.800
Cân bằng chuyển nhượng
-8,0 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
3Abdel AbqarMa-rốcHậu vệ273,5 Tr €Định giá thg 6 2026240
11Abu KamaraEnglandTấn công232,5 Tr €Định giá thg 6 2026140
23Adrián LisoTây Ban NhaTấn công213,0 Tr €Định giá thg 6 2026313
44Adrián RiquelmeTây Ban NhaTiền vệ20———
43Alberto CorderoTây Ban NhaHậu vệ21—10
30Alberto RiscoTây Ban NhaTiền vệ21200,0 N €Định giá thg 12 2025——
45Alejandro MestanzaTây Ban NhaTiền vệ21—30
18Álex SancrisTây Ban NhaTấn công291,5 Tr €Định giá thg 6 2026211
7Álex SolaTây Ban NhaTấn công272,0 Tr €Định giá thg 12 202531
9Borja MayoralTây Ban NhaTấn công296,0 Tr €Định giá thg 6 2026196
10Christantus UcheNigeriaTấn công2312,0 Tr €Định giá thg 6 2026211
2Dakonam DjenéTogoHậu vệ341,4 Tr €Định giá thg 6 2026340
46Damián CáceresTây Ban NhaTiền vệ23—30
13David SoriaTây Ban NhaThủ môn332,8 Tr €Định giá thg 6 2026380
26DavinchiTây Ban NhaHậu vệ181,0 Tr €Định giá thg 6 2026140
42Diego FerrerTây Ban NhaThủ môn1950,0 N €Định giá thg 12 2025——
16Diego RicoTây Ban NhaHậu vệ331,0 Tr €Định giá thg 6 2026300
22Domingos DuarteBồ Đào NhaHậu vệ31800,0 N €Định giá thg 6 2026351
34Hugo SolozábalTây Ban NhaTiền vệ2350,0 N €Định giá thg 12 202530
31Ismael BekhouchaMa-rốcHậu vệ21300,0 N €Định giá thg 6 202650
14Javi MuñozTây Ban NhaTiền vệ311,2 Tr €Định giá thg 6 2026202
1Jiri LetacekCzech RepublicThủ môn272,0 Tr €Định giá thg 6 202630
35Jorge BenitoTây Ban NhaThủ môn2025,0 N €Định giá thg 12 2025——
41Jorge MontesTây Ban NhaHậu vệ22—31
37Joselu PérezTây Ban NhaTấn công22100,0 N €Định giá thg 6 202441
21Juan IglesiasTây Ban NhaHậu vệ285,0 Tr €Định giá thg 6 2026381
7JuanmiTây Ban NhaTấn công331,0 Tr €Định giá thg 6 2026115
17Kiko FemeníaTây Ban NhaHậu vệ35700,0 N €Định giá thg 6 2026291
32Lucas LasoTây Ban NhaHậu vệ23—30
5Luis MillaTây Ban NhaTiền vệ313,5 Tr €Định giá thg 6 2026381
33Marc VilaplanaTây Ban NhaHậu vệ23—10
6Mario MartínTây Ban NhaTiền vệ2210,0 Tr €Định giá thg 6 2026374
10Martín SatrianoUruguayTấn công2510,0 Tr €Định giá thg 6 2026359
8Mauro ArambarriUruguayTiền vệ308,0 Tr €Định giá thg 6 2026376
29Mykyta AleksandrovUkrainaTấn công21———
19Peter FedericoCộng hòa DominicaTấn công241,5 Tr €Định giá thg 12 202510
15Sebastián BoselliUruguayHậu vệ221,5 Tr €Định giá thg 6 2026110
20Veljko BirmancevicSerbiaTấn công283,5 Tr €Định giá thg 6 202660
39Yassin TallalMa-rốcTấn công2150,0 N €Định giá thg 6 202420
4Yvan NeyouCameroonTiền vệ292,0 Tr €Định giá thg 6 202681