CẦU THỦ
Đang thi đấu
Dan Burn
Giá trị thị trường
4,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 9 tháng 5, 1992
- Nơi sinh
- Blyth, Anh
- Chiều cao
- 2,01 m
- Quốc tịch
- Anh
- Gia nhập CLB từ
- 31 tháng 1, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Trận tiếp theo
Premier League
· Coventry Building Society Arena, Coventry
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
273
Bàn thắng
10
Kiến tạo
10
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Newcastle United | 29 | 1 | 3 | 9 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Newcastle United | 37 | 1 | 1 | 11 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Newcastle United | 33 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Newcastle United | 38 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Newcastle United | 16 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 13 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 27 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 34 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 13/14 | Premier League | Fulham FC | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | EFL Cup | Newcastle United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | FA Cup | Newcastle United | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | FA Cup | Newcastle United | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | EFL Cup | Newcastle United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Newcastle United | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Newcastle United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Brighton & Hove Albion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Brighton & Hove Albion | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Brighton & Hove Albion | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | FA Cup | Fulham FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Newcastle United | 11 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Newcastle United | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 33 | 46 | 4 | |
| 24/25 | 33 | 40 | — | |
| 23/24 | 33 | 42 | 10 | |
| 2022 | 33 | 17 | — | |
| 22/23 | 33 | 39 | — | |
| 21/22 | 33 | 16 | 1 | |
| 20/21 | 33 | 39 | — | |
| 2019 | 33 | 20 | — | |
| 19/20 | 33 | 34 | — | |
| 2017 | 33 | 2 | — | |
| 17/18 | 33 | 8 | 2 | |
| 2016 | 33 | 1 | — | |
| 2015 | 33 | 4 | — | |
| 2014 | 33 | 13 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 15 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/22 | Chuyển nhượng | 15,0 Tr € | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 3,6 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 13/14 | Cho mượn | — | |
| 12/13 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 12/13 | Cho mượn | — | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
12,0 Tr €
vào 15 tháng 6, 2022
- 8 thg 4, 2010: €25k, Darlington
- 12 thg 7, 2013: €300k, Birmingham
- 15 thg 1, 2014: €500k, Fulham
- 20 thg 4, 2016: €750k, Fulham
- 1 thg 9, 2016: €750k, Wigan
- 24 thg 9, 2018: €3m, Wigan
- 13 thg 6, 2019: €3m, Brighton
- 10 thg 12, 2019: €5m, Brighton
- 8 thg 4, 2020: €4m, Brighton
- 13 thg 10, 2020: €5m, Brighton
- 23 thg 12, 2021: €3,50m, Brighton
- 29 thg 3, 2022: €7m, Newcastle United
- 15 thg 6, 2022: €12m, Newcastle United
- 20 thg 6, 2023: €10m, Newcastle United
- 27 thg 5, 2024: €8m, Newcastle United
- 16 thg 12, 2024: €7m, Newcastle United
- 30 thg 5, 2025: €6m, Newcastle United
- 9 thg 12, 2025: €5m, Newcastle United
- 3 thg 6, 2026: €4m, Newcastle United
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Dan Burn đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Dan Burn là Newcastle United.
Dan Burn mang áo số mấy?
- Dan Burn mang áo số 33. Câu lạc bộ là Newcastle.
Dan Burn chơi vị trí nào?
- Dan Burn chơi ở vị trí Trung vệ.
Dan Burn bao nhiêu tuổi?
- Dan Burn 34 tuổi, sinh ngày 9 tháng 5, 1992.
Giá trị thị trường của Dan Burn là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Dan Burn là 4,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dan Burn là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dan Burn là 12,0 Tr €, vào ngày 15 tháng 6, 2022.
Dan Burn đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Dan Burn đã thi đấu 273 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Dan Burn đã ghi được 10 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Dan Burn đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Dan Burn đã thi đấu 9 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Anh.
Dan Burn mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Dan Burn là Anh.
Dan Burn sinh ra ở đâu?
- Dan Burn sinh ra tại Blyth, Anh.
Dan Burn cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Dan Burn là 2,01 m.
Dan Burn thuận chân nào?
- Dan Burn thuận chân trái.
Hợp đồng của Dan Burn kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Dan Burn có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.