NEWCASTLE5 bài viết
Newcastle
St. James' Park — kỷ nguyên Saudi, dự án của Howe, tiếng gầm của khán đài.
Thông tin CLB
- HLV
- Eddie Howe
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 26,1
- Cầu thủ ngoại
- 14 (56%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 13
- Sân vận động
- St James' Park
- Sức chứa
- 52.258
- Cân bằng chuyển nhượng
- +93,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Aaron Ramsdale | 28 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 59 | Adam Harrison | 19 | 100,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | — | — |
| 58 | Aidan Harris | 19 | 200,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | — | — |
| 37 | Alex Murphy | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 20 | Anthony Elanga | 24 | 32,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 49 | 3 |
| 10 | Anthony Gordon | 25 | 65,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 46 | 17 |
| 39 | Bruno Guimarães | 28 | 70,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 41 | 9 |
| 33 | Dan Burn | 34 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 44 | 2 |
| 17 | Emil Krafth | 32 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 5 | Fabian Schär | 34 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 1 |
| 30 | Harrison Ashby | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Harvey Barnes | 28 | 32,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 57 | 16 |
| 23 | Jacob Murphy | 31 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 46 | 4 |
| 41 | Jacob Ramsey | 25 | 35,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 43 | 2 |
| 6 | Jamaal Lascelles | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 40 | Joe White | 23 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 28 | Joe Willock | 27 | 14,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 1 |
| 7 | Joelinton | 30 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 42 | 6 |
| 26 | John Ruddy | 39 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Kieran Trippier | 36 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 0 |
| 61 | Leo Shahar | 19 | — | 1 | 0 |
| 3 | Lewis Hall | 22 | 40,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 46 | 1 |
| 67 | Lewis Miley | 20 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 3 |
| 12 | Malick Thiaw | 25 | 45,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 54 | 5 |
| 29 | Mark Gillespie | 34 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Matt Targett | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 31 | Max Thompson | 22 | — | — | — |
| 1 | Nick Pope | 34 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 0 |
| 27 | Nick Woltemade | 24 | 55,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 53 | 12 |
| 85 | Sam Alabi | 17 | — | — | — |
| 8 | Sandro Tonali | 26 | 80,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 53 | 3 |
| 62 | Sean Neave | 19 | — | 2 | 0 |
| 64 | Seung-soo Park | 19 | — | — | — |
| 4 | Sven Botman | 26 | 35,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 38 | 2 |
| 21 | Tino Livramento | 23 | 45,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 18 | William Osula | 23 | 28,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 9 |
| 9 | Yoane Wissa | 30 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 3 |

