CẦU THỦ
Đang thi đấu
Dante
Giá trị thị trường
500,0 N €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 18 tháng 10, 1983
- Nơi sinh
- Salvador, Brazil
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Brazil
- Gia nhập CLB từ
- 23 tháng 8, 2016
- Người đại diện
- Marcus Marin
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
20
Số trận
466
Bàn thắng
14
Kiến tạo
19
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | OGC Nice | 12 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | OGC Nice | 25 | 0 | 0 | 5 | 1 |
| 23/24 | Ligue 1 | OGC Nice | 32 | 1 | 1 | 5 | 1 |
| 22/23 | Ligue 1 | OGC Nice | 37 | 1 | 2 | 6 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | OGC Nice | 34 | 0 | 1 | 7 | 2 |
| 20/21 | Ligue 1 | OGC Nice | 9 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | OGC Nice | 21 | 1 | 0 | 7 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | OGC Nice | 36 | 1 | 1 | 11 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | OGC Nice | 33 | 1 | 0 | 11 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | OGC Nice | 33 | 0 | 3 | 5 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 23 | 1 | 0 | 8 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Bundesliga | Bayern Munich | 27 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 13/14 | Bundesliga | Bayern Munich | 29 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 12/13 | Bundesliga | Bayern Munich | 29 | 1 | 2 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/16 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2014 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 6 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2013 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2012 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | OGC Nice | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | OGC Nice | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | OGC Nice | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | OGC Nice | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | OGC Nice | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | OGC Nice | 8 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | OGC Nice | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | OGC Nice | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Champions League | VfL Wolfsburg | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Champions League | Bayern Munich | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | Champions League | Bayern Munich | 9 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 2013 | UEFA Super Cup | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2013 | Club World Cup | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Champions League | Bayern Munich | 12 | 0 | 1 | 3 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 4 | 20 | 12 | |
| 24/25 | 4 | 31 | 24 | |
| 23/24 | 4 | 32 | 32 | |
| 22/23 | 4 | 39 | 39 | |
| 21/22 | 4 | 34 | 32 | |
| 2020 | 4 | 11 | 11 | |
| 19/20 | 4 | 21 | 20 | |
| 18/19 | 31 | 36 | 36 | |
| 17/18 | 31 | 46 | 42 | |
| 16/17 | 31 | 39 | 17 | |
| 2015 | 4 | 3 | — | |
| 15/16 | 18 | 40 | — | |
| 14/15 | 4 | 51 | — | |
| 13/14 | 4 | 52 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 16/17 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 4,5 Tr € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 4,7 Tr € | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | 600,0 N € | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | 100,0 N € | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 03/04 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
500,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
17,0 Tr €
vào 30 tháng 6, 2013
- 4 thg 10, 2004: €250k, Lille
- 20 thg 12, 2006: €800k, R Charleroi SC
- 12 thg 1, 2007: €1m, Standard Liège
- 7 thg 8, 2007: €1,50m, Standard Liège
- 15 thg 7, 2008: €2m, Standard Liège
- 25 thg 11, 2008: €2,50m, Standard Liège
- 18 thg 11, 2009: €3,50m, Mönchengladbach
- 17 thg 1, 2010: €5m, Mönchengladbach
- 13 thg 6, 2010: €7m, Mönchengladbach
- 12 thg 1, 2011: €6m, Mönchengladbach
- 29 thg 6, 2011: €7m, Mönchengladbach
- 23 thg 1, 2012: €8m, Mönchengladbach
- 13 thg 1, 2013: €10m, Bayern Munich
- 30 thg 6, 2013: €17m, Bayern Munich
- 10 thg 7, 2014: €15m, Bayern Munich
- 4 thg 2, 2015: €11m, Bayern Munich
- 1 thg 7, 2015: €6m, Bayern Munich
- 16 thg 10, 2015: €4,50m, Wolfsburg
- 15 thg 2, 2016: €3m, Wolfsburg
- 22 thg 7, 2016: €2m, Wolfsburg
- 16 thg 1, 2017: €2m, OGC Nice
- 4 thg 6, 2018: €1,50m, OGC Nice
- 19 thg 12, 2019: €1m, OGC Nice
- 8 thg 4, 2020: €800k, OGC Nice
- 15 thg 10, 2020: €1m, OGC Nice
- 30 thg 5, 2022: €800k, OGC Nice
- 2 thg 11, 2022: €700k, OGC Nice
- 27 thg 6, 2023: €600k, OGC Nice
- 3 thg 6, 2024: €500k, OGC Nice
- 1 thg 6, 2026: €500k, OGC Nice
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Dante đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Dante là OGC Nice.
Dante mang áo số mấy?
- Dante mang áo số 4. Câu lạc bộ là Nice.
Dante chơi vị trí nào?
- Dante chơi ở vị trí Trung vệ.
Dante bao nhiêu tuổi?
- Dante 42 tuổi, sinh ngày 18 tháng 10, 1983.
Giá trị thị trường của Dante là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Dante là 500,0 N €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dante là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dante là 17,0 Tr €, vào ngày 30 tháng 6, 2013.
Dante đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Dante đã thi đấu 466 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Dante đã ghi được 14 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Dante đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Dante đã thi đấu 13 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Brazil. Dante đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Dante mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Dante là Brazil.
Dante sinh ra ở đâu?
- Dante sinh ra tại Salvador, Brazil.
Dante cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Dante là 1,88 m.
Dante thuận chân nào?
- Dante thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.