
OGC Nice
43 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Franck Haise
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 25,3
- Cầu thủ ngoại
- 19 (70,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 11
- Sân vận động
- Allianz Riviera
- Sức chứa
- 36.178
- Cân bằng chuyển nhượng
- +11,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ali Abdi | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 4 |
| 33 | Antoine Mendy | 22 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 1 |
| 30 | Bartosz Zelazowski | 21 | — | — | — |
| 36 | Brad-Hamilton Mantsounga | 19 | — | 3 | 0 |
| 4 | Dante | 42 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 0 |
| 39 | Djibril Coulibaly | 17 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 11 | Elye Wahi | 23 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 6 |
| 38 | Enguerrand Bouard | 19 | — | — | — |
| 41 | Everton | 19 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 23 | Gabin Bernardeau | 20 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 36 | Hamza Koutoune | 20 | — | 1 | 0 |
| 6 | Hicham Boudaoui | 27 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 1 |
| 21 | Isak Jansson | 24 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 1 |
| 42 | Jah-Mason Telusson | 18 | — | — | — |
| 92 | Jonathan Clauss | 34 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 1 |
| 28 | Juma Bah | 20 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 0 |
| 32 | Kaïl Boudache | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 1 |
| — | Kayyum Alabi | 19 | — | — | — |
| 52 | Kéfren Ali | 19 | — | 1 | 0 |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | 22 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 1 |
| 48 | Laurenzo Monteiro | 22 | — | — | — |
| 70 | Matys Youst | 18 | — | — | — |
| 31 | Maxime Dupé | 33 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 26 | Melvin Bard | 25 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 2 |
| 45 | Millan Brignone | 19 | — | 1 | 0 |
| 5 | Mohamed Abdelmonem | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Mohamed-Ali Cho | 22 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 5 |
| 64 | Moïse Bombito | 26 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 8 | Morgan Sanson | 32 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 0 |
| 43 | Mousslim YoussoufComorosHậu vệ | 20 | — | 1 | 0 |
| 8 | Pablo Rosario | 29 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 2 |
| 99 | Salis Abdul Samed | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 10 | Sofiane Diop | 26 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 38 | 8 |
| 22 | Tanguy Ndombélé | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 77 | Teddy Boulhendi | 25 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 9 | Terem Moffi | 27 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 5 |
| 50 | Théo Bruyère | 20 | — | — | — |
| 47 | Tiago Gouveia | 25 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 2 |
| 20 | Tom Louchet | 23 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 3 |
| 53 | Yanis Sofikitis | 19 | — | — | — |
| 80 | Yehvann Diouf | 26 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 0 |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | 27 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 44 | Zoumana Diallo | 21 | 150,0 N €Định giá thg 1 2026Định giá thg 1 2026 | 1 | 0 |