CẦU THỦ
Đang thi đấu
Tanguy Ndombélé
Giá trị thị trường
2,5 Tr €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 28 tháng 12, 1996
- Nơi sinh
- Longjumeau, Pháp
- Chiều cao
- 1,81 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Gia nhập CLB từ
- 4 tháng 7, 2024
- Người đại diện
- CANTERASPORT
Trận tiếp theo
Ligue 1
· Allianz Riviera, Nice
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
282
Bàn thắng
17
Kiến tạo
30
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | OGC Nice | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | OGC Nice | 18 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 23/24 | Süper Lig | Galatasaray | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Serie A | SSC Napoli | 30 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 11 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Tottenham Hotspur | 9 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Tottenham Hotspur | 33 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Tottenham Hotspur | 21 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 34 | 1 | 7 | 3 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 32 | 0 | 7 | 5 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | Amiens SC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Tottenham Hotspur | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Tottenham Hotspur | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Tottenham Hotspur | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | OGC Nice | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | OGC Nice | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Galatasaray | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Galatasaray | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | SSC Napoli | 9 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Olympique Lyon | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Tottenham Hotspur | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Tottenham Hotspur | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Tottenham Hotspur | 6 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Olympique Lyon | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Olympique Lyon | 10 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 22 | 21 | 1 | |
| 24/25 | 22 | 24 | — | |
| 23/24 | 91 | 36 | — | |
| 2022 | 28 | 16 | — | |
| 22/23 | 91 | 47 | — | |
| 21/22 | 28 | 16 | — | |
| 20/21 | 28 | 51 | — | |
| 19/20 | 28 | 37 | — | |
| 18/19 | 28 | 45 | — | |
| 17/18 | 28 | 42 | — | |
| 2017 | 22 | 3 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 23/24 | Cho mượn | — | |
| 22/23 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 22/23 | Cho mượn | — | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 62,0 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 8,0 Tr € | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
65,0 Tr €
vào 3 tháng 6, 2019
- 20 thg 3, 2017: €400k, Amiens SC
- 15 thg 6, 2017: €1m, Amiens SC
- 12 thg 10, 2017: €5m, Lyon
- 24 thg 1, 2018: €15m, Lyon
- 4 thg 6, 2018: €25m, Lyon
- 24 thg 10, 2018: €35m, Lyon
- 17 thg 12, 2018: €45m, Lyon
- 7 thg 3, 2019: €50m, Lyon
- 3 thg 6, 2019: €65m, Lyon
- 10 thg 12, 2019: €65m, Tottenham
- 8 thg 4, 2020: €52m, Tottenham
- 30 thg 7, 2020: €45m, Tottenham
- 13 thg 10, 2020: €40m, Tottenham
- 17 thg 12, 2020: €45m, Tottenham
- 18 thg 3, 2021: €50m, Tottenham
- 5 thg 10, 2021: €45m, Tottenham
- 23 thg 12, 2021: €38m, Tottenham
- 23 thg 3, 2022: €35m, Lyon
- 30 thg 5, 2022: €30m, Lyon
- 11 thg 11, 2022: €28m, Napoli
- 21 thg 3, 2023: €25m, Napoli
- 15 thg 6, 2023: €22m, Napoli
- 27 thg 9, 2023: €21m, Galatasaray
- 21 thg 12, 2023: €15m, Galatasaray
- 15 thg 3, 2024: €11m, Galatasaray
- 31 thg 5, 2024: €8m, Galatasaray
- 10 thg 12, 2024: €10m, OGC Nice
- 3 thg 6, 2025: €7m, OGC Nice
- 10 thg 10, 2025: €4m, OGC Nice
- 15 thg 12, 2025: €3m, OGC Nice
- 1 thg 6, 2026: €2,50m, OGC Nice
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Tanguy Ndombélé đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Tanguy Ndombélé là OGC Nice.
Tanguy Ndombélé mang áo số mấy?
- Tanguy Ndombélé mang áo số 22. Câu lạc bộ là Nice.
Tanguy Ndombélé chơi vị trí nào?
- Tanguy Ndombélé chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Tanguy Ndombélé bao nhiêu tuổi?
- Tanguy Ndombélé 29 tuổi, sinh ngày 28 tháng 12, 1996.
Giá trị thị trường của Tanguy Ndombélé là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Tanguy Ndombélé là 2,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Tanguy Ndombélé là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Tanguy Ndombélé là 65,0 Tr €, vào ngày 3 tháng 6, 2019.
Tanguy Ndombélé đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Tanguy Ndombélé đã thi đấu 282 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Tanguy Ndombélé đã ghi được 17 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Tanguy Ndombélé đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Tanguy Ndombélé đã thi đấu 7 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Pháp.
Tanguy Ndombélé mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Tanguy Ndombélé là Pháp.
Tanguy Ndombélé sinh ra ở đâu?
- Tanguy Ndombélé sinh ra tại Longjumeau, Pháp.
Tanguy Ndombélé cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Tanguy Ndombélé là 1,81 m.
Tanguy Ndombélé thuận chân nào?
- Tanguy Ndombélé thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.