CẦU THỦ
Đang thi đấu
Danyil Sukhoruchko
Giá trị thị trường
250,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 21 tháng 2, 2000
- Nơi sinh
- Slovyansk, Donetsk Oblast, Ukraina
- Chiều cao
- 1,91 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 9 tháng 2, 2026
- Hợp đồng cuối đến hết
- 30 tháng 6, 2026
- Người đại diện
- ProStar
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
3
Số trận
45
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | SC Poltava | 13 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | Livyi Bereg Kyiv | 28 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | Livyi Bereg Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ukrainian Cup | Livyi Bereg Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 38 | 13 | |
| 2025 | 21 | 2 | |
| 24/25 | 21 | 29 | |
| 2023 | 21 | 3 | |
| 2021 | 16 | 10 | |
| 18/19 | 15 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
250,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
400,0 N €
vào 21 tháng 3, 2025
- 17 thg 6, 2021: €100k, Chornomorets
- 18 thg 5, 2022: €100k, Dynamo Kyiv II
- 6 thg 12, 2022: €100k, Nyva Ternopil
- 28 thg 3, 2023: €75k, Without Club
- 11 thg 12, 2023: €200k, Livyi Bereg
- 6 thg 6, 2024: €250k, Livyi Bereg
- 17 thg 12, 2024: €300k, Livyi Bereg
- 21 thg 3, 2025: €400k, Livyi Bereg
- 18 thg 12, 2025: €350k, Livyi Bereg
- 2 thg 6, 2026: €250k, SC Poltava
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Danyil Sukhoruchko đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Danyil Sukhoruchko là SC Poltava.
Danyil Sukhoruchko từng mang áo số mấy?
- Danyil Sukhoruchko đã mang áo số 38 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là SC Poltava.
Danyil Sukhoruchko chơi vị trí nào?
- Danyil Sukhoruchko chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Danyil Sukhoruchko bao nhiêu tuổi?
- Danyil Sukhoruchko 26 tuổi, sinh ngày 21 tháng 2, 2000.
Giá trị thị trường của Danyil Sukhoruchko là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Danyil Sukhoruchko là 250,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Danyil Sukhoruchko là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Danyil Sukhoruchko là 400,0 N €, vào ngày 21 tháng 3, 2025.
Danyil Sukhoruchko đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Danyil Sukhoruchko đã thi đấu 45 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Danyil Sukhoruchko đã ghi được 2 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Danyil Sukhoruchko mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Danyil Sukhoruchko là Ukraina.
Danyil Sukhoruchko sinh ra ở đâu?
- Danyil Sukhoruchko sinh ra tại Slovyansk, Donetsk Oblast, Ukraina.
Danyil Sukhoruchko cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Danyil Sukhoruchko là 1,91 m.
Danyil Sukhoruchko thuận chân nào?
- Danyil Sukhoruchko thuận chân phải.
Hợp đồng cuối cùng được ghi nhận của Danyil Sukhoruchko kết thúc khi nào?
- Hợp đồng cuối cùng chúng tôi ghi nhận của Danyil Sukhoruchko đã có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2026.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.