Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

SC Poltava

49 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Volodymyr Sysenko
Quy mô đội hình
17
Tuổi trung bình
26,9
Sân vận động
Vorskla Butovsky Stadion
Sức chứa
24.600

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
91Andriy PustovitUkrainaTấn công18—10
12Andriy SavenkovUkrainaHậu vệ29200,0 N €Định giá thg 6 2026210
30Artem BezprozvannyiUkrainaThủ môn18———
23Artem GaydukUkrainaTiền vệ18—10
11Artem OnishchenkoUkrainaTiền vệ23—103
6Bogdan BiloshevskyiUkrainaTiền vệ26100,0 N €Định giá thg 6 202610
93Bogdan KobzarUkrainaTấn công24100,0 N €Định giá thg 6 2026111
31Daniil MedvedyevUkrainaTiền vệ19—10
6Daniil MorotchenkoUkraina18———
96Daniil YermolovUkrainaThủ môn2550,0 N €Định giá thg 6 202650
38Danyil SukhoruchkoUkrainaTấn công26250,0 N €Định giá thg 6 2026152
7Denys GalenkovUkrainaTiền vệ30300,0 N €Định giá thg 6 2026281
44Dmytro PlakhtyrUkrainaTiền vệ30250,0 N €Định giá thg 6 2026283
9Dmytro ShcherbakUkrainaTiền vệ29100,0 N €Định giá thg 6 2026——
47Fedir KoksharovUkrainaTấn công19—10
52Glib ZinyarUkrainaTấn công19———
95Igor KotsyumakaUkrainaHậu vệ31100,0 N €Định giá thg 6 2026231
3Ilya KhodulyaUkrainaHậu vệ37—40
24Ilya UkhanUkrainaHậu vệ23150,0 N €Định giá thg 6 2026150
74Ilya ZhadanUkrainaHậu vệ20—10
18Ivan BilanUkrainaTiền vệ17—10
17Kostyantyn KomarnytskyiUkrainaTấn công19—10
14Maksym MarusychUkrainaTấn công33100,0 N €Định giá thg 6 2026214
55Maksym StarushkoUkrainaTấn công18—10
19Mykola BuzhynUkrainaHậu vệ27300,0 N €Định giá thg 6 2026222
2Mykyta KononovUkrainaHậu vệ23300,0 N €Định giá thg 6 2026260
1Mykyta MinchevUkrainaThủ môn22350,0 N €Định giá thg 6 2026140
33Oleg VeremiyenkoUkrainaHậu vệ27250,0 N €Định giá thg 6 2026192
11Oleksandr PyatovUkrainaTiền vệ30150,0 N €Định giá thg 6 2026100
28Oleksandr VasylyukUkraina19—10
88Oleksandr VivdychUkrainaTấn công23300,0 N €Định giá thg 6 2026250
99Oleksiy KhakhlyovUkrainaTiền vệ27300,0 N €Định giá thg 12 2025150
22Rostyslav ProkopenkoUkrainaTiền vệ20———
29Ruslan KotchenkoUkrainaTấn công19—10
69Sergiy StolyazhUkrainaHậu vệ18—10
24Svyatoslav ShapovalovUkrainaTiền vệ29—50
25Tymur BabychUkrainaHậu vệ18—10
5Vadym PidlepychUkrainaHậu vệ27200,0 N €Định giá thg 6 2026201
10Valeriy SadUkrainaTiền vệ27200,0 N €Định giá thg 6 2026102
13Valeriy VoskonyanArmeniaThủ môn32200,0 N €Định giá thg 6 2026130
15Vladyslav DanylenkoUkrainaTiền vệ28200,0 N €Định giá thg 6 2026180
8Volodymyr OdaryukUkrainaTấn công32200,0 N €Định giá thg 6 2026313
16Yan ShevchenkoUkrainaTiền vệ20———
26Yaroslav KravchenkoUkrainaTấn công18—10
20Yevgen MisyuraUkrainaHậu vệ32150,0 N €Định giá thg 6 2026252
39Yevgen OpanasenkoUkrainaHậu vệ36150,0 N €Định giá thg 6 202370
10Yevgen StreltsovUkrainaTấn công35—120
4Yevgeniy TroyanUkrainaHậu vệ17—10
66Zakhar OpryshkoUkrainaHậu vệ18—10