CẦU THỦ
Đang thi đấu
Valeriy Sad
Giá trị thị trường
200,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 18 tháng 12, 1998
- Nơi sinh
- Kuznetsovsk, Rivne Oblast, Ukraina
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 9 tháng 2, 2026
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- ProStar
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
2
Số trận
37
Bàn thắng
2
Kiến tạo
2
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | SC Poltava | 8 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | Ingulets Petrove | 26 | 0 | 1 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | Ingulets Petrove | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Ukrainian Cup | Ingulets Petrove | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 10 | 9 | — | |
| 2025 | 10 | 2 | — | |
| 24/25 | 18 | 17 | 1 | |
| 2023 | 8 | 1 | — | |
| 2021 | 10 | 3 | — | |
| 2018 | 10 | 1 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
200,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
300,0 N €
vào 6 tháng 6, 2024
- 18 thg 8, 2020: €100k, Volyn Lutsk
- 5 thg 12, 2020: €75k, Prykarpattya
- 17 thg 6, 2021: €50k, Prykarpattya
- 6 thg 12, 2021: €50k, Volyn Lutsk
- 6 thg 12, 2022: €100k, MFC Metalurg
- 21 thg 6, 2023: €150k, MFC Metalurg
- 11 thg 12, 2023: €200k, MFC Metalurg
- 6 thg 6, 2024: €300k, Ingulets
- 17 thg 12, 2024: €250k, Ingulets
- 18 thg 12, 2025: €200k, Ingulets
- 2 thg 6, 2026: €200k, SC Poltava
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Valeriy Sad đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Valeriy Sad là SC Poltava.
Valeriy Sad từng mang áo số mấy?
- Valeriy Sad đã mang áo số 10 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là SC Poltava.
Valeriy Sad chơi vị trí nào?
- Valeriy Sad chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Valeriy Sad bao nhiêu tuổi?
- Valeriy Sad 27 tuổi, sinh ngày 18 tháng 12, 1998.
Giá trị thị trường của Valeriy Sad là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Valeriy Sad là 200,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Valeriy Sad là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Valeriy Sad là 300,0 N €, vào ngày 6 tháng 6, 2024.
Valeriy Sad đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Valeriy Sad đã thi đấu 37 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Valeriy Sad đã ghi được 2 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Valeriy Sad mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Valeriy Sad là Ukraina.
Valeriy Sad sinh ra ở đâu?
- Valeriy Sad sinh ra tại Kuznetsovsk, Rivne Oblast, Ukraina.
Valeriy Sad cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Valeriy Sad là 1,78 m.
Valeriy Sad thuận chân nào?
- Valeriy Sad thuận chân phải.
Hợp đồng của Valeriy Sad kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Valeriy Sad có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.