CẦU THỦ
Đang thi đấu
Davy Klaassen
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 21 tháng 2, 1993
- Nơi sinh
- Hilversum, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,79 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 17 tháng 9, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Trận tiếp theo
Eredivisie
· Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
22
Số trận
500
Bàn thắng
123
Kiến tạo
68
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 29 | 6 | 2 | 1 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 31 | 8 | 2 | 0 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Inter Milan | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 33 | 8 | 3 | 3 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 31 | 9 | 0 | 3 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 29 | 12 | 3 | 2 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 33 | 7 | 6 | 7 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 33 | 5 | 5 | 5 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Everton FC | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 33 | 14 | 10 | 6 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 31 | 13 | 8 | 4 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 30 | 6 | 9 | 4 | 0 |
| 13/14 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 26 | 10 | 3 | 1 | 0 |
| 12/13 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | Inter Milan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Johan Cruijff Schaal | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 5 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 2021 | Johan Cruijff Schaal | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 5 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2014 | Johan Cruijff Schaal | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2012 | Johan Cruijff Schaal | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Ajax Amsterdam | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 23/24 | Champions League | Inter Milan | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Europa League Qualifying | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Ajax Amsterdam | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Ajax Amsterdam | 7 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Ajax Amsterdam | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Ajax Amsterdam | 6 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Everton FC | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Everton FC | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Ajax Amsterdam | 13 | 2 | 2 | 5 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 4 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Ajax Amsterdam | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Champions League | Ajax Amsterdam | 6 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Ajax Amsterdam | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | Champions League | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | Europa League | Ajax Amsterdam | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 18 | 39 | 29 | |
| 24/25 | 18 | 35 | 13 | |
| 23/24 | 14 | 47 | — | |
| 2023 | 6 | 4 | — | |
| 22/23 | 6 | 48 | — | |
| 21/22 | 6 | 44 | 2 | |
| 20/21 | 6 | 46 | 1 | |
| 2020 | 30 | 4 | 2 | |
| 19/20 | 30 | 37 | 10 | |
| 18/19 | 30 | 38 | 1 | |
| 17/18 | 20 | 21 | — | |
| 16/17 | 10 | 50 | 50 | |
| 15/16 | 10 | 42 | 40 | |
| 14/15 | 10 | 44 | 4 | |
| 13/14 | 18 | 40 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 11,7 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 13,5 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 27,0 Tr € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 04/05 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
22,0 Tr €
vào 5 tháng 6, 2019
- 28 thg 11, 2011: €100k, Ajax U19
- 5 thg 1, 2012: €750k, Ajax U19
- 28 thg 5, 2013: €750k, Ajax Amsterdam
- 11 thg 2, 2014: €3,50m, Ajax Amsterdam
- 11 thg 8, 2014: €4,50m, Ajax Amsterdam
- 16 thg 2, 2015: €7,50m, Ajax Amsterdam
- 1 thg 7, 2015: €8,50m, Ajax Amsterdam
- 5 thg 2, 2016: €10m, Ajax Amsterdam
- 8 thg 4, 2016: €15m, Ajax Amsterdam
- 7 thg 6, 2017: €18m, Ajax Amsterdam
- 2 thg 1, 2018: €18m, Everton
- 28 thg 5, 2018: €15m, Everton
- 22 thg 10, 2018: €17m, Werder Bremen
- 18 thg 12, 2018: €20m, Werder Bremen
- 5 thg 6, 2019: €22m, Werder Bremen
- 11 thg 3, 2020: €15m, Werder Bremen
- 8 thg 4, 2020: €12m, Werder Bremen
- 14 thg 10, 2020: €12m, Ajax Amsterdam
- 9 thg 3, 2021: €14m, Ajax Amsterdam
- 27 thg 5, 2021: €17m, Ajax Amsterdam
- 5 thg 1, 2022: €15m, Ajax Amsterdam
- 8 thg 6, 2022: €14m, Ajax Amsterdam
- 14 thg 9, 2022: €12m, Ajax Amsterdam
- 23 thg 6, 2023: €10m, Ajax Amsterdam
- 20 thg 12, 2023: €5m, Inter
- 5 thg 6, 2024: €4m, Inter
- 17 thg 12, 2024: €4m, Ajax Amsterdam
- 28 thg 5, 2025: €3,50m, Ajax Amsterdam
- 2 thg 12, 2025: €2,50m, Ajax Amsterdam
- 28 thg 5, 2026: €2m, Ajax Amsterdam
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Davy Klaassen đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Davy Klaassen là Ajax Amsterdam.
Davy Klaassen mang áo số mấy?
- Davy Klaassen mang áo số 18. Câu lạc bộ là Ajax.
Davy Klaassen chơi vị trí nào?
- Davy Klaassen chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Davy Klaassen bao nhiêu tuổi?
- Davy Klaassen 33 tuổi, sinh ngày 21 tháng 2, 1993.
Giá trị thị trường của Davy Klaassen là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Davy Klaassen là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Davy Klaassen là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Davy Klaassen là 22,0 Tr €, vào ngày 5 tháng 6, 2019.
Davy Klaassen đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Davy Klaassen đã thi đấu 500 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Davy Klaassen đã ghi được 123 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Davy Klaassen đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Davy Klaassen đã thi đấu 41 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan. Davy Klaassen đã ghi được 10 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Davy Klaassen mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Davy Klaassen là Hà Lan.
Davy Klaassen sinh ra ở đâu?
- Davy Klaassen sinh ra tại Hilversum, Hà Lan.
Davy Klaassen cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Davy Klaassen là 1,79 m.
Davy Klaassen thuận chân nào?
- Davy Klaassen thuận chân phải.
Hợp đồng của Davy Klaassen kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Davy Klaassen có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.