AJAX0 bài viết
Ajax
Johan Cruijff Arena — Amsterdam, ngôi trường bóng đá.
Thông tin CLB
- HLV
- John Heitinga
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 15 (57,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 9
- Sân vận động
- Johan Cruijff ArenA
- Sức chứa
- 55.885
- Cân bằng chuyển nhượng
- +24,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Aaron Bouwman | 19 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 1 |
| 68 | Abdellah Ouazane | 17 | — | 1 | 0 |
| 3 | Anton Gaaei | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 3 |
| 62 | Aymean El Hani | 19 | — | — | — |
| 18 | Davy Klaassen | 33 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 6 |
| 19 | Don-Angelo Konadu | 20 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 1 |
| 59 | Emre Ünüvar | 18 | — | — | — |
| 57 | Jinairo Johnson | 19 | — | 1 | 0 |
| 24 | Jorthy Mokio | 18 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 4 |
| 37 | Josip Sutalo | 26 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| — | Kennynho Kasanwirjo | 18 | — | — | — |
| 28 | Kian Fitz-Jim | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 1 |
| 4 | Ko Itakura | 29 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 1 |
| 46 | Lucas Jetten | 19 | 700,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 2 | Lucas Rosa | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 26 | Maarten Paes | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 7 | Maher Carrizo | 20 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 44 | Mark Verkuijl | 20 | — | — | — |
| 50 | Marvyn Muzungu | 18 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 11 | Mika Godts | 21 | 35,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 17 |
| 67 | Mohamed Abdalla | 16 | — | — | — |
| 53 | Mylo van der Lans | 19 | — | — | — |
| 47 | Oleksandr Zinchenko | 29 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 17 | Oliver Edvardsen | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 1 |
| 5 | Owen Wijndal | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 2 |
| 52 | Paul Reverson | 21 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 66 | Pharell Nash | 18 | — | 3 | 0 |
| 43 | Rayane Bounida | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 2 |
| 45 | Ryan van de Pavert | 20 | — | — | — |
| 48 | Sean Steur | 18 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 23 | Steven Berghuis | 34 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 4 |
| 55 | Tijn Peters | 20 | — | — | — |
| 58 | Valentijn van der Velde | 19 | — | — | — |
| 1 | Vitezslav Jaros | 25 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 25 | Wout Weghorst | 34 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 9 |
| 15 | Youri Baas | 23 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 4 |
| 6 | Youri Regeer | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.