CẦU THỦ
Đang thi đấu
Owen Wijndal
Giá trị thị trường
3,0 Tr €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 28 tháng 11, 1999
- Nơi sinh
- Zaandam, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,76 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 12 tháng 7, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Team Raiola
Trận tiếp theo
Eredivisie
· Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
232
Bàn thắng
7
Kiến tạo
33
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 19 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | JPL | Royal Antwerp FC | 20 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 20 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 31 | 1 | 10 | 7 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 34 | 1 | 6 | 4 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 24 | 1 | 7 | 7 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Johan Cruijff Schaal | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Ajax Amsterdam | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Royal Antwerp FC | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Europa League Qualifying | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | AZ Alkmaar | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | AZ Alkmaar | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | AZ Alkmaar | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | AZ Alkmaar | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 5 | 33 | — | |
| 24/25 | 5 | 29 | — | |
| 23/24 | 5 | 29 | — | |
| 2023 | 5 | 4 | — | |
| 22/23 | 5 | 41 | — | |
| 21/22 | 5 | 35 | 34 | |
| 20/21 | 5 | 37 | 3 | |
| 19/20 | 15 | 40 | — | |
| 18/19 | 15 | 33 | — | |
| 17/18 | 26 | 39 | — | |
| 16/17 | 35 | 6 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 23/24 | Cho mượn | — | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 10,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
3,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
17,5 Tr €
vào 27 tháng 5, 2021
- 4 thg 2, 2017: €100k, AZ Alkmaar U21
- 7 thg 6, 2017: €150k, AZ Alkmaar U21
- 17 thg 1, 2018: €500k, AZ Alkmaar
- 12 thg 6, 2018: €750k, AZ Alkmaar
- 12 thg 6, 2019: €1m, AZ Alkmaar
- 19 thg 9, 2019: €3m, AZ Alkmaar
- 18 thg 12, 2019: €9m, AZ Alkmaar
- 12 thg 3, 2020: €12m, AZ Alkmaar
- 8 thg 4, 2020: €11m, AZ Alkmaar
- 6 thg 1, 2021: €15m, AZ Alkmaar
- 27 thg 5, 2021: €17,50m, AZ Alkmaar
- 4 thg 10, 2021: €15m, AZ Alkmaar
- 5 thg 1, 2022: €12m, AZ Alkmaar
- 11 thg 11, 2022: €12m, Ajax Amsterdam
- 17 thg 3, 2023: €10m, Ajax Amsterdam
- 23 thg 6, 2023: €8m, Ajax Amsterdam
- 23 thg 10, 2023: €7m, Royal Antwerp
- 19 thg 12, 2023: €5,50m, Royal Antwerp
- 14 thg 10, 2024: €4,50m, Ajax Amsterdam
- 17 thg 12, 2024: €4m, Ajax Amsterdam
- 28 thg 5, 2025: €3,50m, Ajax Amsterdam
- 2 thg 10, 2025: €4,50m, Ajax Amsterdam
- 2 thg 12, 2025: €4m, Ajax Amsterdam
- 28 thg 5, 2026: €3m, Ajax Amsterdam
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Owen Wijndal đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Owen Wijndal là Ajax Amsterdam.
Owen Wijndal mang áo số mấy?
- Owen Wijndal mang áo số 5. Câu lạc bộ là Ajax.
Owen Wijndal chơi vị trí nào?
- Owen Wijndal chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Owen Wijndal bao nhiêu tuổi?
- Owen Wijndal 26 tuổi, sinh ngày 28 tháng 11, 1999.
Giá trị thị trường của Owen Wijndal là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Owen Wijndal là 3,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Owen Wijndal là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Owen Wijndal là 17,5 Tr €, vào ngày 27 tháng 5, 2021.
Owen Wijndal đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Owen Wijndal đã thi đấu 232 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Owen Wijndal đã ghi được 7 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Owen Wijndal đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Owen Wijndal đã thi đấu 11 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan.
Owen Wijndal mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Owen Wijndal là Hà Lan.
Owen Wijndal sinh ra ở đâu?
- Owen Wijndal sinh ra tại Zaandam, Hà Lan.
Owen Wijndal cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Owen Wijndal là 1,76 m.
Owen Wijndal thuận chân nào?
- Owen Wijndal thuận chân trái.
Hợp đồng của Owen Wijndal kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Owen Wijndal có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.