CẦU THỦ
Đang thi đấu
Denis Terentjev
Giá trị thị trường
300,0 N €
4 tháng 6, 2024
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 13 tháng 8, 1992
- Nơi sinh
- St. Petersburg, Nga
- Chiều cao
- 1,81 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 31 tháng 7, 2020
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2026
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
160
Bàn thắng
3
Kiến tạo
6
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Premier Liga | FK Rostov | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | FK Rostov | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | FK Rostov | 25 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FK Rostov | 15 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Ufa | 10 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | FK Rostov | 24 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | FK Rostov | 14 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | Tom Tomsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Russian Cup | FK Rostov | 8 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Russian Cup | FK Rostov | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | FK Rostov | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | FK Ufa | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Russian Cup | Tom Tomsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/18 | Europa League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | FK Rostov | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | FK Rostov | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Europa League | FK Rostov | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 43 | 2 | — | |
| 2024 | 13 | 3 | 1 | |
| 23/24 | 5 | 38 | — | |
| 22/23 | 5 | 36 | — | |
| 21/22 | 4 | 28 | — | |
| 20/21 | 4 | 20 | — | |
| 2020 | 34 | 7 | — | |
| 19/20 | 9 | 20 | — | |
| 2019 | 49 | 7 | — | |
| 2018 | 3 | 4 | — | |
| 17/18 | 3 | 26 | — | |
| 16/17 | 5 | 41 | — | |
| 15/16 | 4 | 29 | — | |
| 2014 | 49 | 1 | — | |
| 13/14 | 63 | 14 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 300,0 N € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 2,0 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,0 Tr €
vào 1 tháng 6, 2017
- 18 thg 3, 2011: €25k, Zenit II
- 15 thg 4, 2012: €50k, Zenit II
- 19 thg 8, 2012: €100k, Zenit II
- 22 thg 1, 2013: €150k, Tom Tomsk
- 8 thg 6, 2013: €250k, Tom Tomsk
- 28 thg 3, 2014: €100k, Tom Tomsk
- 6 thg 1, 2016: €600k, Rostov
- 25 thg 5, 2016: €1m, Rostov
- 1 thg 6, 2017: €2m, Rostov
- 23 thg 12, 2017: €1,50m, AO FK Zenit Sankt-Peterburg
- 6 thg 6, 2018: €1,20m, AO FK Zenit Sankt-Peterburg
- 20 thg 12, 2018: €900k, AO FK Zenit Sankt-Peterburg
- 14 thg 6, 2019: €750k, AO FK Zenit Sankt-Peterburg
- 23 thg 12, 2019: €700k, Ufa
- 8 thg 4, 2020: €550k, Ufa
- 29 thg 7, 2020: €600k, Ufa
- 29 thg 12, 2020: €900k, Rostov
- 2 thg 6, 2021: €700k, Rostov
- 29 thg 12, 2021: €900k, Rostov
- 2 thg 6, 2022: €750k, Rostov
- 21 thg 11, 2022: €500k, Rostov
- 14 thg 6, 2023: €400k, Rostov
- 4 thg 6, 2024: €300k, Rostov
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Denis Terentjev đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Denis Terentjev là AO FK Zenit Sankt-Peterburg.
Denis Terentjev mang áo số mấy?
- Denis Terentjev mang áo số 43. Câu lạc bộ là Zenit S-Pb.
Denis Terentjev chơi vị trí nào?
- Denis Terentjev chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Denis Terentjev bao nhiêu tuổi?
- Denis Terentjev 34 tuổi, sinh ngày 13 tháng 8, 1992.
Giá trị thị trường của Denis Terentjev là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Denis Terentjev là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2024.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Denis Terentjev là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Denis Terentjev là 2,0 Tr €, vào ngày 1 tháng 6, 2017.
Denis Terentjev đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Denis Terentjev đã thi đấu 160 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Denis Terentjev đã ghi được 3 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Denis Terentjev mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Denis Terentjev là Nga.
Denis Terentjev sinh ra ở đâu?
- Denis Terentjev sinh ra tại St. Petersburg, Nga.
Denis Terentjev cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Denis Terentjev là 1,81 m.
Denis Terentjev thuận chân nào?
- Denis Terentjev thuận chân phải.
Hợp đồng của Denis Terentjev kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Denis Terentjev có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2026.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.