
AO FK Zenit Sankt-Peterburg
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 26,9
- Cầu thủ ngoại
- 12 (44,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 9
- Sân vận động
- Gazprom Arena
- Sức chứa
- 63.026
- Cân bằng chuyển nhượng
- -19,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Aleksandr Erokhin | 36 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 4 |
| 7 | Aleksandr Sobolev | 29 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 13 |
| 59 | Andrey Kasadzhikov | 18 | — | — | — |
| 17 | Andrey Mostovoy | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 7 |
| 23 | Arsen Adamov | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 1 |
| 57 | Bogdan Moskvichev | 22 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 61 | Daniil Kondakov | 18 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 16 | Denis Adamov | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 43 | Denis Terentjev | 34 | 300,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 1 | 0 |
| 3 | Douglas Santos | 32 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 2 |
| 1 | Evgeniy Latyshonok | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 47 | Evgeniy Lukinykh | 21 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 31 | Gustavo Mantuan | 25 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 4 |
| 92 | Ivan Shilenok | 21 | — | 1 | 0 |
| 14 | Jhon Jhon | 24 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 2 |
| 11 | Luiz Henrique | 25 | 24,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 6 |
| 10 | Maksim Glushenkov | 27 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 11 |
| 93 | Maksim Shichanin | 21 | — | — | — |
| 41 | Mikhail Kerzhakov | 39 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Nino | 29 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 1 |
| 28 | Nuraly Alip | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 1 |
| 20 | Pedro | 20 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 3 |
| 66 | Román Vega | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 25 | Strahinja Erakovic | 25 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 0 |
| 51 | Vadim Shilov | 18 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 2 |
| 6 | Vanja Drkusic | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 15 | Vyacheslav Karavaev | 31 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 8 | Wendel | 29 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 2 |
| 5 | Wilmar Barrios | 32 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 18 | Yaroslav Mikhailov | 23 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 4 | Yuriy Gorshkov | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 2 |