CẦU THỦ
Đang thi đấu
Denys Gordyeyev
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Sinh
- 30 tháng 1, 2010
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
1
Số trận
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | Rukh Lviv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 35 | 1 |
Câu hỏi thường gặp
Denys Gordyeyev đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Denys Gordyeyev là Rukh Lviv.
Denys Gordyeyev từng mang áo số mấy?
- Denys Gordyeyev đã mang áo số 35 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Rukh Lviv.
Denys Gordyeyev chơi vị trí nào?
- Denys Gordyeyev chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Denys Gordyeyev bao nhiêu tuổi?
- Denys Gordyeyev 16 tuổi, sinh ngày 30 tháng 1, 2010.
Denys Gordyeyev đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Denys Gordyeyev đã thi đấu 9 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina. Denys Gordyeyev đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Denys Gordyeyev mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Denys Gordyeyev là Ukraina.
Denys Gordyeyev cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Denys Gordyeyev là 1,78 m.
Hợp đồng của Denys Gordyeyev kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Denys Gordyeyev có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.