Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Rukh Lviv

46 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Ivan Fedyk
Quy mô đội hình
10
Tuổi trung bình
19,9
Cầu thủ ngoại
2 (20%)
Sân vận động
Arena Lviv
Sức chứa
34.725
Cân bằng chuyển nhượng
+500,0 N €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
75Andriy KitelaUkrainaHậu vệ21500,0 N €Định giá thg 6 2026240
33Arsen ZalypkaUkrainaHậu vệ18200,0 N €Định giá thg 6 202630
77Beknaz AlmazbekovKyrgyzstanTấn công21300,0 N €Định giá thg 6 2026200
95Bogdan KyrykovychUkrainaTấn công18—10
25Bogdan LevytskyiUkrainaHậu vệ17100,0 N €Định giá thg 6 202630
34Danylo SlyvaUkrainaTiền vệ18———
35Denys GordyeyevUkrainaTiền vệ16—10
15Denys PidgurskyiUkrainaTiền vệ23500,0 N €Định giá thg 6 2026290
17Denys SlyusarUkrainaHậu vệ24400,0 N €Định giá thg 6 2026250
65Dmytro SebroUkrainaTấn công18100,0 N €Định giá thg 6 202660
59Erik KalinetsUkrainaHậu vệ19———
51Ilya BodakUkrainaTấn công16—10
37Ilya OstrovskyiUkrainaTiền vệ16—10
50Ivan DenysovUkrainaTiền vệ19100,0 N €Định giá thg 6 202640
2Kirill DenysovUkrainaHậu vệ17—10
7KlayverBrazilTấn công23500,0 N €Định giá thg 6 2026232
47Kostyantyn KvasUkrainaTiền vệ21100,0 N €Định giá thg 6 202680
29Kostyantyn KyslyankaUkrainaHậu vệ16—10
52Kyrylo RybakUkrainaTiền vệ18—10
31Maksym BarshakUkrainaHậu vệ19———
56Maksym BoykoUkrainaTiền vệ21250,0 N €Định giá thg 6 2026170
44Maksym NanashkoUkrainaHậu vệ18—10
66Maksym UgrikUkrainaTấn công17—10
78Mukhammad DzhurabaevUkrainaTiền vệ1850,0 N €Định giá thg 6 2026——
45Mykhaylo DzyunUkrainaTiền vệ19—20
40Mykola SirukUkrainaThủ môn18———
70Nazar KasardaUkrainaTấn công2150,0 N €Định giá thg 6 202630
20Oleg DzyurynetsUkrainaTấn công16—10
41Oleg KleutinUkrainaTấn công18———
43Oleksandr GochUkrainaTấn công17—10
58Oleksiy PiskunUkrainaHậu vệ18———
76Oleksiy TovarnytskyiUkrainaHậu vệ22200,0 N €Định giá thg 6 2026110
12Oleksiy VorobyovUkrainaThủ môn19———
10Ostap PrytulaUkrainaTiền vệ26600,0 N €Định giá thg 6 2026321
14Samba DialloSenegalTấn công23300,0 N €Định giá thg 6 2026110
30Talles BrenerBrazilTiền vệ28500,0 N €Định giá thg 6 2026141
21TuttiBrazilTấn công19200,0 N €Định giá thg 6 2026110
11Vasyl RunichUkrainaTấn công26400,0 N €Định giá thg 6 2026240
93Vitaliy RomanUkrainaHậu vệ23500,0 N €Định giá thg 6 2026214
8Vlad RaileanuMoldovaTiền vệ23500,0 N €Định giá thg 6 2026210
39Vladyslav MaksymenkoUkrainaThủ môn16———
79Volodymyr YasinskyiUkrainaHậu vệ18100,0 N €Định giá thg 6 202650
28Yegor KlymenkoUkrainaThủ môn18150,0 N €Định giá thg 6 202650
23Yuriy KopynaUkrainaHậu vệ30400,0 N €Định giá thg 6 2026211
53Yuriy MuzhylovskyiUkrainaHậu vệ19—10
1Yuriy-Volodymyr GeretaUkrainaThủ môn22400,0 N €Định giá thg 6 2026280